Finance

Danh sách
4800:TYO
Oricon
1.359,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
25 thg 9, 15:24:38 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4800...
Vốn hoá thị trường
20,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,70 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
25,38
Cao nhất trong 52 tuần
1.371 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
810 ¥
EPS
54 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,90 Tr
Số nhân viên
196
Vốn hoá thị trường
20,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,70 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
25,38
Cao nhất trong 52 tuần
1.371 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
810 ¥
EPS
54 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,90 Tr
Số nhân viên
196
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Oricon Inc., thành lập năm 1999, là tập đoàn đang nắm giữ vị trí hàng đầu của một nhóm công ty Nhật Bản cung cấp số liệu thống kê, thông tin về âm nhạc và ngành công nghiệp âm nhạc tại Nhật Bản. Nó bắt đầu như Original Confidence Inc., được thành lập bởi Sōkō Koike trong tháng 11 năm 1967 và từ đó trở nên nổi tiếng với các bảng xếp hạng âm nhạc. Oricon Inc. được thiết lập là công ty con đóng vai trò là nguồn gốc ban đầu và chiếm các bảng xếp hạng kỷ lục của Oricon trong tháng 4 năm 2002. Chúng được biên dịch bằng cách sử dụng dữ liệu được rút ra từ con số 39.700 của cửa hàng bán lẻ và cung cấp sản phẩm xếp hạng các đĩa nhạc CD, DVD, trò chơi điện tử và các sản phẩm giải trí khác dựa trên danh sách xếp loại hàng tuần. Kết quả được công bố vào mỗi ngày thứ 3 và đưa tin cho Oricon Style của công ty con Oricon Entertainment Inc. Nhóm này cũng liệt kê các bảng xếp hạng dựa trên khảo sát phổ biến cho quảng cáo truyền hình trên trang web chính thức của nó. Wikipedia
Giới thiệu về Oricon
Giám đốc điều hànhKo Koike
Số nhân viên196
Ngày thành lập1 thg 10, 1999
Trụ sở chínhMinato, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,47 T
2,09 T
1,43 T
1,35 T
Giá vốn hàng bán
599,20 Tr
1,14 T
463,08 Tr
432,00 Tr
Chi phí doanh thu
599,20 Tr
1,14 T
463,08 Tr
432,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
9,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
517,16 Tr
511,41 Tr
585,59 Tr
518,00 Tr
Chi phí hoạt động
517,16 Tr
511,41 Tr
594,59 Tr
518,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,12 T
1,65 T
1,06 T
950,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
356,76 Tr
446,71 Tr
369,29 Tr
397,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-14,57 Tr
16,37 Tr
-31,37 Tr
-7,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
376,99 Tr
493,16 Tr
-12,16 Tr
415,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
376,99 Tr
498,96 Tr
376,04 Tr
415,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
139,18 Tr
160,54 Tr
142,46 Tr
144,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,92%
-
-1.171,45%
34,70%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
237,81 Tr
332,62 Tr
-154,62 Tr
271,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,14%
-
-10,84%
20,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,17 Tr
12,87 Tr
10,13 Tr
11,00 Tr
Chi phí lãi suất
-915,00 N
-209,00 N
-791,00 N
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
11,26 Tr
12,66 Tr
9,34 Tr
10,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
405,26 Tr
482,96 Tr
417,79 Tr
445,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google