Finance

Danh sách
479A:TYO
PRONI Inc
1.959,00 ¥
-0,96%
(-19,00) 1 ngày
13 thg 10, 09:50:15 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 479A...
Mở
1.978 ¥
Cao
1.978 ¥
Thấp
1.949 ¥
Vốn hoá thị trường
8,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
65,95 N
Khối lượng
5,70 N
Chỉ số P/E
12,36
Cao nhất trong 52 tuần
2.267 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.181 ¥
EPS
158 ¥
Số nhân viên
156
Mở
1.978 ¥
Cao
1.978 ¥
Thấp
1.949 ¥
Vốn hoá thị trường
8,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
65,95 N
Khối lượng
5,70 N
Chỉ số P/E
12,36
Cao nhất trong 52 tuần
2.267 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.181 ¥
EPS
158 ¥
Số nhân viên
156
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PRONI Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên156
Ngày thành lập1 thg 10, 2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webproni.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
874,00 Tr
927,00 Tr
978,00 Tr
1,11 T
Giá vốn hàng bán
74,00 Tr
88,00 Tr
59,00 Tr
66,00 Tr
Chi phí doanh thu
74,00 Tr
88,00 Tr
59,00 Tr
66,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
648,00 Tr
789,00 Tr
765,00 Tr
818,00 Tr
Chi phí hoạt động
648,00 Tr
800,00 Tr
765,00 Tr
818,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
722,00 Tr
888,00 Tr
824,00 Tr
884,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
152,00 Tr
39,00 Tr
154,00 Tr
224,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,00 Tr
1,00 Tr
4,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
153,00 Tr
35,00 Tr
155,00 Tr
220,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
153,00 Tr
35,00 Tr
155,00 Tr
220,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-99,00 Tr
-32,00 Tr
-22,00 Tr
-34,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-64,71%
-91,43%
-14,19%
-15,45%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
252,00 Tr
67,00 Tr
177,00 Tr
254,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
28,83%
7,23%
18,10%
22,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
-
1,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-4,00 Tr
-5,00 Tr
-4,00 Tr
-6,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,00 Tr
-5,00 Tr
-3,00 Tr
-5,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
6,00 Tr
-
-
EBITDA
-
42,75 Tr
157,75 Tr
234,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google