Trang chủ478560 • KOSDAQ
add
Black Yak I&C Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.235,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.225,00 ₩ - 3.330,00 ₩
Phạm vi một năm
2.940,00 ₩ - 4.255,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
84,72 T KRW
Số lượng trung bình
106,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
9,97%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,21 T | 38,62% |
Chi phí hoạt động | 4,04 T | 189,47% |
Thu nhập ròng | 2,33 T | -29,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,54 | -49,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,98 T | 0,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,44 T | 90,15% |
Tổng tài sản | 96,75 T | 203,70% |
Tổng nợ | 58,39 T | 543,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,33 T | -29,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,56 T | 552,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -21,30 T | -1.171,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 16,83 T | 13.542,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,91 T | -246,91% |
Dòng tiền tự do | 8,37 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
21