Finance

Danh sách
4784:TYO
GMO Internet Inc
506,00 ¥
-0,59%
(-3,00) 1 ngày
6 thg 10, 14:12:12 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4784...
Mở
513 ¥
Cao
520 ¥
Thấp
506 ¥
Vốn hoá thị trường
154,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,93 Tr
Khối lượng
724,60 N
Cổ tức
2,89%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
22,62
Cao nhất trong 52 tuần
1.153 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
440 ¥
EPS
22 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,36 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
513 ¥
Cao
520 ¥
Thấp
506 ¥
Vốn hoá thị trường
154,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,93 Tr
Khối lượng
724,60 N
Cổ tức
2,89%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
22,62
Cao nhất trong 52 tuần
1.153 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
440 ¥
EPS
22 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,36 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GMO Internet Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,83 N
Ngày thành lập8 thg 9, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webinternet.gmo
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,84 T
20,20 T
20,38 T
20,90 T
Giá vốn hàng bán
13,23 T
13,47 T
13,49 T
12,32 T
Chi phí doanh thu
13,23 T
13,47 T
13,49 T
12,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,24 T
3,96 T
4,45 T
6,26 T
Chi phí hoạt động
4,24 T
4,14 T
4,45 T
6,26 T
Tổng chi phí hoạt động
17,47 T
17,61 T
17,94 T
18,58 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,37 T
2,59 T
2,44 T
2,33 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-68,00 Tr
-1,82 T
-7,00 Tr
-135,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,42 T
2,47 T
2,41 T
2,13 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,41 T
769,00 Tr
2,41 T
2,14 T
Chi phí thuế thu nhập
819,00 Tr
924,00 Tr
761,00 Tr
704,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,83%
37,39%
31,54%
33,05%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,60 T
1,55 T
1,65 T
1,44 T
Biên lợi nhuận ròng
8,08%
7,67%
8,11%
6,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,00 Tr
9,00 Tr
28,00 Tr
9,00 Tr
Chi phí lãi suất
-53,00 Tr
-
-37,00 Tr
-61,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-46,00 Tr
9,00 Tr
-9,00 Tr
-52,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
3,78 T
3,63 T
3,54 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google