Finance

Danh sách
4783:TYO
NCD Co Ltd
2.500,00 ¥
-0,40%
(-10,00) 1 ngày
30 thg 9, 14:36:38 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4783...
Mở
2.480 ¥
Cao
2.510 ¥
Thấp
2.467 ¥
Vốn hoá thị trường
20,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,90 N
Khối lượng
24,80 N
Cổ tức
4,80%
Cổ tức hằng quý
30 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,83
Cao nhất trong 52 tuần
3.550 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.259 ¥
EPS
231 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,94 Tr
Số nhân viên
529
Mở
2.480 ¥
Cao
2.510 ¥
Thấp
2.467 ¥
Vốn hoá thị trường
20,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,90 N
Khối lượng
24,80 N
Cổ tức
4,80%
Cổ tức hằng quý
30 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,83
Cao nhất trong 52 tuần
3.550 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.259 ¥
EPS
231 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,94 Tr
Số nhân viên
529
Giới thiệu về NCD Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên529
Ngày thành lập16 thg 3, 1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webncd.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,65 T
7,54 T
8,38 T
7,30 T
Giá vốn hàng bán
5,98 T
5,86 T
6,47 T
5,72 T
Chi phí doanh thu
5,98 T
5,86 T
6,47 T
5,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
976,79 Tr
974,53 Tr
1,04 T
1,16 T
Chi phí hoạt động
976,79 Tr
974,53 Tr
1,04 T
1,16 T
Tổng chi phí hoạt động
6,96 T
6,84 T
7,51 T
6,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
690,01 Tr
706,72 Tr
870,66 Tr
415,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,72 Tr
28,01 Tr
-8,17 Tr
9,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
693,94 Tr
810,75 Tr
836,90 Tr
421,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
693,94 Tr
733,46 Tr
864,19 Tr
425,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
219,04 Tr
256,72 Tr
225,63 Tr
167,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,56%
31,66%
26,96%
39,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
472,29 Tr
549,84 Tr
607,87 Tr
251,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,17%
7,29%
7,25%
3,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,47 Tr
4,53 Tr
6,98 Tr
8,00 Tr
Chi phí lãi suất
-5,26 Tr
-5,80 Tr
-5,29 Tr
-7,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,79 Tr
-1,27 Tr
1,70 Tr
1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
793,51 Tr
822,76 Tr
975,66 Tr
520,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google