Finance

Danh sách
478390:KOSDAQ
KB No.29 Special Purpose Acquisition Co
2.060,00 ₩
-0,24%
(-5,00) 1 ngày
6 thg 11, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 478390...
Mở
2.060 ₩
Cao
2.070 ₩
Thấp
2.060 ₩
Vốn hoá thị trường
12,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,90 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
67,05
Cao nhất trong 52 tuần
2.135 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.005 ₩
EPS
31 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,22 Tr
Mở
2.060 ₩
Cao
2.070 ₩
Thấp
2.060 ₩
Vốn hoá thị trường
12,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,90 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
67,05
Cao nhất trong 52 tuần
2.135 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.005 ₩
EPS
31 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,22 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về KB No.29 Special Purpose Acquisition Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2024
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFinancials
Ngành-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-20,34 Tr
-20,34 Tr
-20,04 Tr
-20,91 Tr
Giá vốn hàng bán
4,07 Tr
1,32 Tr
3,33 Tr
14,52 Tr
Chi phí doanh thu
4,07 Tr
1,32 Tr
3,33 Tr
14,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,00 Tr
3,00 Tr
3,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí hoạt động
3,00 Tr
3,00 Tr
3,00 Tr
3,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,07 Tr
4,32 Tr
6,33 Tr
17,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-27,41 Tr
-24,66 Tr
-26,37 Tr
-38,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
210,00
270,00
-640,00
100,00
EBT bao gồm các mục bất thường
59,68 Tr
62,53 Tr
58,82 Tr
46,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
59,68 Tr
62,53 Tr
58,82 Tr
46,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,97 Tr
8,16 Tr
12,94 Tr
-805,60 N
Thuế suất hiệu dụng
11,68%
13,05%
22,00%
-1,74%
Chi phí hoạt động khác
200,00
-360,00
-300,00
100,00
Thu nhập ròng
52,70 Tr
54,37 Tr
45,88 Tr
47,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-259,13%
-267,32%
-228,89%
-225,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
87,08 Tr
87,19 Tr
85,19 Tr
84,77 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
87,08 Tr
87,19 Tr
85,19 Tr
84,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google