Finance

Danh sách
4777:TYO
Gala Inc
197,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4777...
Mở
197 ¥
Cao
198 ¥
Thấp
197 ¥
Vốn hoá thị trường
5,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,46 N
Khối lượng
10,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
303 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
173 ¥
EPS
-7 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,51 Tr
Số nhân viên
72
Mở
197 ¥
Cao
198 ¥
Thấp
197 ¥
Vốn hoá thị trường
5,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,46 N
Khối lượng
10,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
303 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
173 ¥
EPS
-7 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,51 Tr
Số nhân viên
72
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Gala Inc. is a holding company based in Tokyo, Japan, that administers GALA Group, which is made up of subsidiary companies of Gala Inc. The group of companies comprises three types of businesses: MMORPG games, web design, and data mining. Within the group companies Gala Lab Corp. was established in South Korea after the merger of Aeonsoft and n Flavor and develops games for the group's online gaming portal gPotato. GALA Group focuses on developing largely multiplayer online role-playing games. To cover local areas, there are group companies located in the United States, Japan, and South Korea. GALA Group's games are free-to-play. However, there is a micro-currency system that can be used to buy in-game upgrades. Games and their item shops can be accessed by the Group's regional gPotato portal sites. Wikipedia
Giới thiệu về Gala Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên72
Ngày thành lập3 thg 9, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgala.biz
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
837,69 Tr
607,24 Tr
677,26 Tr
819,00 Tr
Giá vốn hàng bán
364,10 Tr
241,58 Tr
191,06 Tr
218,00 Tr
Chi phí doanh thu
364,10 Tr
241,58 Tr
191,06 Tr
218,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
416,09 Tr
388,15 Tr
382,63 Tr
370,00 Tr
Chi phí hoạt động
416,09 Tr
398,15 Tr
382,63 Tr
370,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
780,19 Tr
639,74 Tr
573,70 Tr
588,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
57,51 Tr
-32,50 Tr
103,56 Tr
231,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
28,07 Tr
3,20 Tr
-5,54 Tr
-12,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,19 Tr
-485,18 Tr
168,47 Tr
329,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
99,45 Tr
-39,88 Tr
116,59 Tr
218,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,26 Tr
-10,18 Tr
42,79 Tr
61,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1.708,09%
2,10%
25,40%
18,54%
Chi phí hoạt động khác
-
10,00 Tr
-
-
Thu nhập ròng
-51,90 Tr
-293,42 Tr
74,46 Tr
161,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6,20%
-48,32%
10,99%
19,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,82 Tr
5,43 Tr
2,44 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-9,88 Tr
-9,74 Tr
-12,44 Tr
-12,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,06 Tr
-4,31 Tr
-9,99 Tr
-11,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
97,94 Tr
2,50 Tr
122,50 Tr
249,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google