Finance

Danh sách
4776:TYO
Cybozu Inc
3.090,00 ¥
+0,49%
(+15,00) 1 ngày
21 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4776...
Mở
3.050 ¥
Cao
3.120 ¥
Thấp
3.045 ¥
Vốn hoá thị trường
163,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
298,71 N
Khối lượng
216,90 N
Cổ tức
1,29%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
18,57
Cao nhất trong 52 tuần
4.150 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.948 ¥
EPS
166 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,88 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
3.050 ¥
Cao
3.120 ¥
Thấp
3.045 ¥
Vốn hoá thị trường
163,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
298,71 N
Khối lượng
216,90 N
Cổ tức
1,29%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
18,57
Cao nhất trong 52 tuần
4.150 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.948 ¥
EPS
166 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,88 Tr
Số nhân viên
1 N
Hồ sơ
Cybozu, Inc. is a Tokyo-based software company that provides web-based groupware services including Cybozu Office and kintone. In addition to the main office in Tokyo, Cybozu also has offices in Matsuyama and Osaka, as well as several overseas subsidiaries in countries including Vietnam, China, Australia and the United States. The U.S.-based subsidiary, kintone Corporation, is located in San Francisco, California. Wikipedia
Giới thiệu về Cybozu Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,36 N
Ngày thành lập8 thg 8, 1997
Trụ sở chínhTôkyô, Kanto Region, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webcybozu.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
10,53 T / 10,54 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,51 T
10,02 T
10,25 T
10,53 T
Giá vốn hàng bán
1,00 T
1,09 T
918,00 Tr
966,00 Tr
Chi phí doanh thu
1,00 T
1,09 T
918,00 Tr
966,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
368,00 Tr
419,00 Tr
399,00 Tr
495,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,66 T
10,05 T
4,50 T
4,63 T
Chi phí hoạt động
5,71 T
6,79 T
6,32 T
6,74 T
Tổng chi phí hoạt động
6,71 T
7,88 T
7,24 T
7,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,80 T
2,13 T
3,00 T
2,83 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
59,00 Tr
136,00 Tr
11,00 Tr
8,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,84 T
2,48 T
3,08 T
2,85 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,93 T
2,39 T
3,09 T
2,88 T
Chi phí thuế thu nhập
903,00 Tr
850,00 Tr
845,00 Tr
950,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
34,22%
27,42%
33,30%
Chi phí hoạt động khác
3,64 T
-3,64 T
1,41 T
1,49 T
Thu nhập ròng
1,99 T
1,63 T
2,19 T
1,88 T
Biên lợi nhuận ròng
-
16,30%
21,38%
17,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,00 Tr
14,00 Tr
30,00 Tr
10,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
13,00 Tr
14,00 Tr
30,00 Tr
10,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,39 T
2,82 T
3,65 T
3,45 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google