Finance

Danh sách
4772:TYO
SM Entertainment Japan Co Ltd
72,00 ¥
-1,37%
(-1,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4772...
Mở
72 ¥
Cao
74 ¥
Thấp
72 ¥
Vốn hoá thị trường
8,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
96,46 N
Khối lượng
80,10 N
Cổ tức
2,78%
Cổ tức hằng quý
0 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
30,42
Cao nhất trong 52 tuần
131 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
63 ¥
EPS
2 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,51 Tr
Số nhân viên
104
Mở
72 ¥
Cao
74 ¥
Thấp
72 ¥
Vốn hoá thị trường
8,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
96,46 N
Khối lượng
80,10 N
Cổ tức
2,78%
Cổ tức hằng quý
0 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
30,42
Cao nhất trong 52 tuần
131 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
63 ¥
EPS
2 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,51 Tr
Số nhân viên
104
Giới thiệu về SM Entertainment Japan Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên104
Ngày thành lập24 thg 12, 1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websmej.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,60 T
2,73 T
3,20 T
2,97 T
Giá vốn hàng bán
2,09 T
2,27 T
2,54 T
2,49 T
Chi phí doanh thu
2,09 T
2,27 T
2,54 T
2,49 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
424,00 Tr
485,00 Tr
431,71 Tr
481,29 Tr
Chi phí hoạt động
424,00 Tr
514,00 Tr
431,71 Tr
481,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,51 T
2,78 T
2,97 T
2,97 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
86,00 Tr
-51,00 Tr
235,70 Tr
-2,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
1,00 Tr
14,10 Tr
900,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
97,00 Tr
-23,00 Tr
268,69 Tr
314,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
94,00 Tr
-44,00 Tr
268,69 Tr
314,00 N
Chi phí thuế thu nhập
2,00 Tr
63,00 Tr
661,00 N
1,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,06%
-273,91%
0,25%
426,43%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
95,00 Tr
-85,00 Tr
262,84 Tr
162,00 N
Biên lợi nhuận ròng
3,66%
-3,11%
8,20%
0,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
1,00 Tr
16,22 Tr
790,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-9,00 N
-
Chi phí lãi suất ròng
3,00 Tr
1,00 Tr
16,21 Tr
790,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
9,00 Tr
-
-
EBITDA
89,50 Tr
-48,25 Tr
238,57 Tr
1,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google