Finance

Danh sách
4771:TPE
Vizionfocus Inc
204,00 NT$
-0,73%
(-1,50) 1 ngày
15 thg 10, 13:07:49 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4771...
Mở
201,00 NT$
Cao
207,50 NT$
Thấp
201,00 NT$
Vốn hoá thị trường
11,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
191,44 N
Khối lượng
229,72 N
Cổ tức
3,42%
Cổ tức hằng quý
1,74 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
13,54
Cao nhất trong 52 tuần
221,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
167,50 NT$
EPS
15,07 NT$
Số nhân viên
438
Mở
201,00 NT$
Cao
207,50 NT$
Thấp
201,00 NT$
Vốn hoá thị trường
11,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
191,44 N
Khối lượng
229,72 N
Cổ tức
3,42%
Cổ tức hằng quý
1,74 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
13,54
Cao nhất trong 52 tuần
221,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
167,50 NT$
EPS
15,07 NT$
Số nhân viên
438
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vizionfocus Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên438
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
853,60 Tr
950,94 Tr
1,03 T
1,20 T
Giá vốn hàng bán
512,04 Tr
557,98 Tr
608,20 Tr
676,21 Tr
Chi phí doanh thu
512,04 Tr
557,98 Tr
608,20 Tr
676,21 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
45,02 Tr
48,01 Tr
48,21 Tr
56,27 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
62,10 Tr
68,07 Tr
76,19 Tr
93,37 Tr
Chi phí hoạt động
107,08 Tr
116,08 Tr
124,40 Tr
149,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
619,12 Tr
674,05 Tr
732,60 Tr
825,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
234,48 Tr
276,89 Tr
298,12 Tr
370,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-479,00 N
373,00 N
2,70 Tr
2,77 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
266,96 Tr
301,34 Tr
310,64 Tr
376,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
266,99 Tr
301,54 Tr
310,64 Tr
376,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
55,55 Tr
71,68 Tr
69,14 Tr
66,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,81%
23,79%
22,26%
17,70%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
192,81 Tr
205,54 Tr
214,78 Tr
278,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,59%
21,61%
20,84%
23,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,27
3,51
3,63
4,71
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,59 Tr
5,77 Tr
2,27 Tr
3,86 Tr
Chi phí lãi suất
-7,07 Tr
-6,24 Tr
-6,07 Tr
-5,97 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,48 Tr
-466,00 N
-3,81 Tr
-2,11 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
325,12 Tr
372,17 Tr
396,42 Tr
472,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
29,00 N
197,00 N
-
-26,00 N
Các ứng dụng của Google