Finance

Danh sách
Tại sao 4770 tăng 5,42%?
Tìm hiểu sâu hơn
4770:TPE
Allied Supreme Corp
282,00 NT$
+5,42%
(+14,50) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:30 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4770...
Mở
276,50 NT$
Cao
288,50 NT$
Thấp
271,00 NT$
Vốn hoá thị trường
22,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,05 Tr
Khối lượng
1,93 Tr
Cổ tức
2,13%
Cổ tức hằng quý
1,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
26,99
Cao nhất trong 52 tuần
308,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
202,00 NT$
EPS
10,45 NT$
Số nhân viên
456
Mở
276,50 NT$
Cao
288,50 NT$
Thấp
271,00 NT$
Vốn hoá thị trường
22,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,05 Tr
Khối lượng
1,93 Tr
Cổ tức
2,13%
Cổ tức hằng quý
1,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
26,99
Cao nhất trong 52 tuần
308,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
202,00 NT$
EPS
10,45 NT$
Số nhân viên
456
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Allied Supreme Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên456
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,40 T
1,05 T
1,06 T
1,30 T
Giá vốn hàng bán
981,67 Tr
750,05 Tr
688,68 Tr
839,82 Tr
Chi phí doanh thu
981,67 Tr
750,05 Tr
688,68 Tr
839,82 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
35,61 Tr
47,18 Tr
34,76 Tr
36,62 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
106,52 Tr
98,01 Tr
96,89 Tr
111,48 Tr
Chi phí hoạt động
147,68 Tr
139,06 Tr
157,46 Tr
165,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,13 T
889,11 Tr
846,14 Tr
1,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
267,71 Tr
161,76 Tr
212,47 Tr
299,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,10 Tr
-1,16 Tr
2,09 Tr
3,52 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
299,15 Tr
177,11 Tr
236,12 Tr
317,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
298,58 Tr
177,07 Tr
238,52 Tr
319,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
55,13 Tr
33,26 Tr
34,49 Tr
68,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,43%
18,78%
14,61%
21,62%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
244,02 Tr
143,86 Tr
201,63 Tr
248,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,47%
13,69%
19,05%
19,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,05
1,80
2,00
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,28 Tr
3,02 Tr
16,21 Tr
17,98 Tr
Chi phí lãi suất
-1,24 Tr
-1,78 Tr
-1,58 Tr
-1,41 Tr
Chi phí lãi suất ròng
13,03 Tr
1,24 Tr
14,64 Tr
16,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
312,38 Tr
207,25 Tr
258,43 Tr
344,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-563,00 N
-28,00 N
2,40 Tr
2,13 Tr
Các ứng dụng của Google