Finance

Danh sách
Tại sao 476A giảm 11,41%?
Tìm hiểu sâu hơn
476A:TYO
Tsuji Hongo IT Consulting Co Ltd
2.197,00 ¥
-11,41%
(-283,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 476A...
Mở
2.307 ¥
Cao
2.528 ¥
Thấp
2.151 ¥
Vốn hoá thị trường
4,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
136,77 N
Khối lượng
369,50 N
Chỉ số P/E
38,20
Cao nhất trong 52 tuần
3.480 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.390 ¥
EPS
58 ¥
Số nhân viên
125
Mở
2.307 ¥
Cao
2.528 ¥
Thấp
2.151 ¥
Vốn hoá thị trường
4,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
136,77 N
Khối lượng
369,50 N
Chỉ số P/E
38,20
Cao nhất trong 52 tuần
3.480 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.390 ¥
EPS
58 ¥
Số nhân viên
125
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tsuji Hongo IT Consulting Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên125
Ngày thành lập11 thg 5, 2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webht-itc.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
576,00 Tr
562,00 Tr
602,00 Tr
641,00 Tr
Giá vốn hàng bán
279,00 Tr
290,00 Tr
288,00 Tr
321,00 Tr
Chi phí doanh thu
279,00 Tr
290,00 Tr
288,00 Tr
321,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
214,00 Tr
231,00 Tr
241,00 Tr
266,00 Tr
Chi phí hoạt động
214,00 Tr
231,00 Tr
241,00 Tr
266,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
493,00 Tr
521,00 Tr
529,00 Tr
587,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
83,00 Tr
41,00 Tr
73,00 Tr
54,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-1,00 Tr
3,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,00 Tr
40,00 Tr
77,00 Tr
52,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
82,00 Tr
40,00 Tr
77,00 Tr
52,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,00 Tr
14,00 Tr
25,00 Tr
18,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
66,67%
35,00%
32,47%
34,62%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,00 Tr
26,00 Tr
52,00 Tr
34,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,52%
4,63%
8,64%
5,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
-
1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-
-
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,00 Tr
-
1,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
83,50 Tr
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google