Finance

Danh sách
4768:TYO
Otsuka Corp
3.675,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4768...
Vốn hoá thị trường
1,40 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,15 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,72%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
20,83
Cao nhất trong 52 tuần
3.722 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.697 ¥
EPS
176 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
189,60 Tr
Số nhân viên
10 N
Vốn hoá thị trường
1,40 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,15 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,72%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
20,83
Cao nhất trong 52 tuần
3.722 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.697 ¥
EPS
176 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
189,60 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Otsuka Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,1 N
Ngày thành lập13 thg 12, 1961
Trụ sở chínhChiyoda, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo gần đây nhất
3 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
412,74 T / 365,58 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
310,59 T
317,07 T
344,75 T
412,74 T
Giá vốn hàng bán
253,03 T
251,22 T
279,20 T
339,76 T
Chi phí doanh thu
253,03 T
251,22 T
279,20 T
339,76 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,20 T
35,09 T
42,05 T
43,40 T
Chi phí hoạt động
40,20 T
42,44 T
42,05 T
43,40 T
Tổng chi phí hoạt động
293,23 T
293,66 T
321,25 T
383,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,36 T
23,41 T
23,51 T
29,58 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
235,00 Tr
-876,00 Tr
-321,00 Tr
205,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
17,93 T
22,43 T
24,22 T
29,34 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,97 T
23,46 T
24,31 T
30,51 T
Chi phí thuế thu nhập
5,32 T
4,44 T
7,28 T
8,84 T
Thuế suất hiệu dụng
29,66%
19,79%
30,05%
30,12%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
12,40 T
17,77 T
16,69 T
20,29 T
Biên lợi nhuận ròng
3,99%
5,61%
4,84%
4,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
199,00 Tr
223,00 Tr
242,00 Tr
319,00 Tr
Chi phí lãi suất
-18,00 Tr
-18,00 Tr
-20,00 Tr
-21,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
181,00 Tr
205,00 Tr
222,00 Tr
298,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
7,14 T
-
-
EBITDA
19,74 T
25,93 T
25,97 T
32,64 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
37,00 Tr
125,00 Tr
-
112,00 Tr
Các ứng dụng của Google