Finance

Danh sách
Tại sao 4767 giảm 2,01%?
Tìm hiểu sâu hơn
4767:TYO
TOW Co Ltd
390,00 ¥
-2,01%
(-8,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4767...
Mở
397 ¥
Cao
397 ¥
Thấp
388 ¥
Vốn hoá thị trường
17,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
149,10 N
Khối lượng
111,50 N
Cổ tức
4,69%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
11,63
Cao nhất trong 52 tuần
409 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
316 ¥
EPS
34 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,47 Tr
Số nhân viên
300
Mở
397 ¥
Cao
397 ¥
Thấp
388 ¥
Vốn hoá thị trường
17,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
149,10 N
Khối lượng
111,50 N
Cổ tức
4,69%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
11,63
Cao nhất trong 52 tuần
409 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
316 ¥
EPS
34 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,47 Tr
Số nhân viên
300
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TOW Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên300
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtow.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,30 T
5,90 T
3,59 T
4,89 T
Giá vốn hàng bán
3,66 T
4,74 T
3,11 T
3,89 T
Chi phí doanh thu
3,66 T
4,74 T
3,11 T
3,89 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
302,00 Tr
306,00 Tr
298,00 Tr
344,00 Tr
Chi phí hoạt động
302,00 Tr
306,00 Tr
298,00 Tr
357,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,96 T
5,04 T
3,41 T
4,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
338,00 Tr
863,00 Tr
185,00 Tr
638,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,00 Tr
-1,00 Tr
-23,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
359,00 Tr
857,00 Tr
171,00 Tr
632,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
361,00 Tr
866,00 Tr
171,00 Tr
632,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
119,00 Tr
278,00 Tr
80,00 Tr
158,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,15%
32,44%
46,78%
25,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
240,00 Tr
579,00 Tr
91,00 Tr
474,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,59%
9,81%
2,53%
9,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,00 Tr
1,00 Tr
18,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-2,00 Tr
-3,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
16,00 Tr
-
16,00 Tr
-3,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
13,00 Tr
EBITDA
354,75 Tr
880,50 Tr
201,75 Tr
658,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google