Finance

Danh sách
4766:TPE
Nan Pao Resins Chemical Co Ltd
354,50 NT$
-1,39%
(-5,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:08 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4766...
Mở
360,00 NT$
Cao
360,00 NT$
Thấp
353,50 NT$
Vốn hoá thị trường
42,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
139,12 N
Khối lượng
109,77 N
Chỉ số P/E
15,15
Cao nhất trong 52 tuần
398,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
301,00 NT$
EPS
23,40 NT$
Số nhân viên
2 N
Mở
360,00 NT$
Cao
360,00 NT$
Thấp
353,50 NT$
Vốn hoá thị trường
42,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
139,12 N
Khối lượng
109,77 N
Chỉ số P/E
15,15
Cao nhất trong 52 tuần
398,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
301,00 NT$
EPS
23,40 NT$
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nan Pao Resins Chemical Co Ltd
Giám đốc điều hànhMing-Hsien Hsu
Số nhân viên2,08 N
Ngày thành lập1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webnanpao.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,91 T
5,93 T
5,84 T
6,58 T
Giá vốn hàng bán
3,91 T
3,93 T
3,79 T
4,44 T
Chi phí doanh thu
3,91 T
3,93 T
3,79 T
4,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
136,48 Tr
138,42 Tr
141,78 Tr
153,42 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
889,39 Tr
880,35 Tr
878,68 Tr
948,57 Tr
Chi phí hoạt động
1,04 T
1,04 T
1,02 T
1,10 T
Tổng chi phí hoạt động
4,95 T
4,97 T
4,81 T
5,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
962,74 Tr
958,76 Tr
1,03 T
1,04 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-37,64 Tr
-10,83 Tr
25,20 Tr
36,58 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
921,78 Tr
889,17 Tr
1,14 T
1,25 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
920,34 Tr
946,61 Tr
1,13 T
1,05 T
Chi phí thuế thu nhập
269,25 Tr
267,38 Tr
294,40 Tr
307,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,21%
30,07%
25,87%
24,64%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
599,01 Tr
560,47 Tr
790,10 Tr
876,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,13%
9,45%
13,54%
13,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
6,55
7,27
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
29,98 Tr
33,68 Tr
134,91 Tr
46,67 Tr
Chi phí lãi suất
-39,50 Tr
-37,76 Tr
-35,65 Tr
-37,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,53 Tr
-4,07 Tr
99,26 Tr
8,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,13 T
1,13 T
1,20 T
1,21 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-110,00 N
6,79 Tr
-1,58 Tr
-235,62 Tr
Các ứng dụng của Google