Finance

Danh sách
4765:TYO
SBI Global Asset Management Co Ltd
620,00 ¥
+0,65%
(+4,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4765...
Mở
626 ¥
Cao
628 ¥
Thấp
614 ¥
Vốn hoá thị trường
85,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
277,21 N
Khối lượng
568,40 N
Cổ tức
3,67%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,57
Cao nhất trong 52 tuần
657 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
551 ¥
EPS
32 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
82,89 Tr
Số nhân viên
357
Mở
626 ¥
Cao
628 ¥
Thấp
614 ¥
Vốn hoá thị trường
85,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
277,21 N
Khối lượng
568,40 N
Cổ tức
3,67%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,57
Cao nhất trong 52 tuần
657 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
551 ¥
EPS
32 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
82,89 Tr
Số nhân viên
357
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SBI Global Asset Management Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên357
Ngày thành lập27 thg 3, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,43 T
8,55 T
12,03 T
12,82 T
Giá vốn hàng bán
2,44 T
5,35 T
7,02 T
7,60 T
Chi phí doanh thu
2,44 T
5,35 T
7,02 T
7,60 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,08 T
1,78 T
2,69 T
2,56 T
Chi phí hoạt động
1,08 T
1,78 T
2,69 T
2,56 T
Tổng chi phí hoạt động
3,53 T
7,13 T
9,72 T
10,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
902,90 Tr
1,42 T
2,32 T
2,66 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-215,27 Tr
2,37 Tr
-227,64 Tr
3,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
974,09 Tr
1,45 T
2,32 T
2,70 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
737,09 Tr
1,44 T
2,16 T
2,70 T
Chi phí thuế thu nhập
355,10 Tr
523,09 Tr
703,08 Tr
967,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,45%
36,04%
30,31%
35,84%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
550,92 Tr
706,84 Tr
1,31 T
1,39 T
Biên lợi nhuận ròng
12,44%
8,27%
10,91%
10,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
48,63 Tr
22,80 Tr
69,74 Tr
32,87 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
48,63 Tr
22,80 Tr
69,74 Tr
32,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,03 T
1,56 T
2,52 T
2,87 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google