Finance

Danh sách
4763:TYO
Creek & River Co Ltd
1.510,00 ¥
+0,94%
(+14,00) 1 ngày
27 thg 7, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4763...
Mở
1.498 ¥
Cao
1.513 ¥
Thấp
1.496 ¥
Vốn hoá thị trường
34,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
52,23 N
Khối lượng
44,90 N
Chỉ số P/E
6,89
Cao nhất trong 52 tuần
1.619 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.213 ¥
EPS
219 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,18 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
1.498 ¥
Cao
1.513 ¥
Thấp
1.496 ¥
Vốn hoá thị trường
34,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
52,23 N
Khối lượng
44,90 N
Chỉ số P/E
6,89
Cao nhất trong 52 tuần
1.619 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.213 ¥
EPS
219 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,18 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Creek & River Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,86 N
Ngày thành lập-
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcri.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
9 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
17,03 T / 14,90 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
14,25 T
17,46 T
15,84 T
17,03 T
Giá vốn hàng bán
9,11 T
11,32 T
10,14 T
9,94 T
Chi phí doanh thu
9,11 T
11,32 T
10,14 T
9,94 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,43 T
4,51 T
4,50 T
4,89 T
Chi phí hoạt động
4,43 T
4,51 T
4,56 T
4,89 T
Tổng chi phí hoạt động
13,54 T
15,83 T
14,70 T
14,83 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
717,76 Tr
1,63 T
1,14 T
2,20 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
60,06 Tr
-29,59 Tr
19,59 Tr
6,72 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
763,47 Tr
1,59 T
1,58 T
2,19 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
704,27 Tr
1,59 T
1,10 T
2,19 T
Chi phí thuế thu nhập
-544,73 Tr
674,59 Tr
567,41 Tr
658,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-71,35%
-
35,91%
30,06%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,30 T
884,32 Tr
976,68 Tr
1,49 T
Biên lợi nhuận ròng
9,12%
-
6,17%
8,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,38 Tr
15,90 Tr
16,10 Tr
13,70 Tr
Chi phí lãi suất
-88,26 Tr
-28,51 Tr
-24,49 Tr
-32,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-62,88 Tr
-12,61 Tr
-8,39 Tr
-18,73 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
920,26 Tr
1,80 T
1,34 T
2,40 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search