Finance

Danh sách
4763:TPE
Jinan Acetate Chemical Co Ltd
46,80 NT$
+0,97%
(+0,45) 1 ngày
6 thg 10, 13:30:03 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4763...
Mở
46,45 NT$
Cao
46,80 NT$
Thấp
46,20 NT$
Vốn hoá thị trường
46,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,90 Tr
Khối lượng
3,75 Tr
Cổ tức
6,52%
Cổ tức hằng quý
0,76 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,23
Cao nhất trong 52 tuần
64,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
40,20 NT$
EPS
4,17 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,48 Tr
Mở
46,45 NT$
Cao
46,80 NT$
Thấp
46,20 NT$
Vốn hoá thị trường
46,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,90 Tr
Khối lượng
3,75 Tr
Cổ tức
6,52%
Cổ tức hằng quý
0,76 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,23
Cao nhất trong 52 tuần
64,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
40,20 NT$
EPS
4,17 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,48 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jinan Acetate Chemical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,45 T
2,77 T
2,71 T
2,84 T
Giá vốn hàng bán
970,94 Tr
1,17 T
1,20 T
1,68 T
Chi phí doanh thu
970,94 Tr
1,17 T
1,20 T
1,68 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
80,40 Tr
73,22 Tr
42,44 Tr
66,83 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
105,74 Tr
141,19 Tr
120,23 Tr
124,64 Tr
Chi phí hoạt động
186,14 Tr
214,40 Tr
162,67 Tr
191,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,16 T
1,38 T
1,37 T
1,87 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,29 T
1,39 T
1,34 T
970,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,16 Tr
15,76 Tr
10,02 Tr
-12,77 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,33 T
1,39 T
1,28 T
891,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,33 T
1,40 T
1,28 T
891,73 Tr
Chi phí thuế thu nhập
176,77 Tr
249,64 Tr
163,29 Tr
173,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,25%
17,90%
12,79%
19,40%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,15 T
1,14 T
1,11 T
716,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
47,07%
41,32%
41,12%
25,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,16
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
109,32 Tr
114,35 Tr
85,29 Tr
134,91 Tr
Chi phí lãi suất
-3,36 Tr
-7,68 Tr
-
-3,00 N
Chi phí lãi suất ròng
105,96 Tr
106,66 Tr
85,29 Tr
134,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,38 T
1,48 T
1,45 T
1,08 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-89,00 N
410,00 N
59,00 N
1,15 Tr
Các ứng dụng của Google