Finance

Danh sách
4762:TYO
XNET Corp
1.000,00 ¥
-0,40%
(-4,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4762...
Mở
1.002 ¥
Cao
1.016 ¥
Thấp
1.000 ¥
Vốn hoá thị trường
16,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,54 N
Khối lượng
4,90 N
Cổ tức
2,38%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
16,00
Cao nhất trong 52 tuần
1.220 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
685 ¥
EPS
62 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,26 Tr
Số nhân viên
208
Mở
1.002 ¥
Cao
1.016 ¥
Thấp
1.000 ¥
Vốn hoá thị trường
16,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,54 N
Khối lượng
4,90 N
Cổ tức
2,38%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
16,00
Cao nhất trong 52 tuần
1.220 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
685 ¥
EPS
62 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,26 Tr
Số nhân viên
208
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về XNET Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên208
Ngày thành lập3 thg 6, 1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxnet.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,41 T
1,41 T
1,48 T
1,46 T
Giá vốn hàng bán
967,00 Tr
978,00 Tr
991,00 Tr
1,04 T
Chi phí doanh thu
967,00 Tr
978,00 Tr
991,00 Tr
1,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
177,00 Tr
183,00 Tr
149,00 Tr
205,39 Tr
Chi phí hoạt động
183,00 Tr
189,00 Tr
208,00 Tr
211,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,15 T
1,17 T
1,20 T
1,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
264,00 Tr
246,00 Tr
280,00 Tr
211,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-18,00 Tr
-
-
10,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
114,00 Tr
247,00 Tr
282,00 Tr
213,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
250,00 Tr
247,00 Tr
282,00 Tr
213,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
84,00 Tr
84,00 Tr
89,00 Tr
77,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
73,68%
34,01%
31,56%
36,33%
Chi phí hoạt động khác
-
-
53,00 Tr
-
Thu nhập ròng
30,00 Tr
163,00 Tr
193,00 Tr
135,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,12%
11,54%
13,05%
9,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,00 Tr
5,00 Tr
7,00 Tr
6,30 Tr
Chi phí lãi suất
-5,00 Tr
-4,00 Tr
-5,00 Tr
-4,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,00 Tr
1,00 Tr
2,00 Tr
1,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,00 Tr
6,00 Tr
6,00 Tr
6,40 Tr
EBITDA
270,00 Tr
252,00 Tr
286,00 Tr
217,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google