Finance

Danh sách
475560:KRX
The Born Korea Co Ltd
13.980,00 ₩
-0,29%
(-40,00) 1 ngày
20 thg 10, 09:43:58 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 475560...
Mở
13.950 ₩
Cao
14.100 ₩
Thấp
13.920 ₩
Vốn hoá thị trường
207,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,10 N
Khối lượng
755,00
Cổ tức
3,58%
Cổ tức hằng quý
125 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 4, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
26.600 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
12.130 ₩
EPS
-441 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,83 Tr
Số nhân viên
669
Mở
13.950 ₩
Cao
14.100 ₩
Thấp
13.920 ₩
Vốn hoá thị trường
207,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,10 N
Khối lượng
755,00
Cổ tức
3,58%
Cổ tức hằng quý
125 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 4, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
26.600 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
12.130 ₩
EPS
-441 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,83 Tr
Số nhân viên
669
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về The Born Korea Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên669
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtheborn.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
87,38 T
88,96 T
79,61 T
83,22 T
Giá vốn hàng bán
63,93 T
64,68 T
56,62 T
59,62 T
Chi phí doanh thu
63,93 T
64,68 T
56,62 T
59,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,01 T
25,16 T
24,50 T
26,60 T
Chi phí hoạt động
27,81 T
27,70 T
27,18 T
29,16 T
Tổng chi phí hoạt động
91,74 T
92,38 T
83,80 T
88,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,36 T
-3,43 T
-4,19 T
-5,56 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,96 T
220,79 Tr
17,68 Tr
899,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,43 T
-2,21 T
-2,62 T
-4,44 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,43 T
-1,98 T
-1,98 T
-4,34 T
Chi phí thuế thu nhập
229,39 Tr
-4,96 T
-365,95 Tr
-29,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-9,44%
223,89%
13,95%
0,67%
Chi phí hoạt động khác
228,59 Tr
523,78 Tr
484,41 Tr
545,43 Tr
Thu nhập ròng
-2,66 T
2,74 T
-2,26 T
-4,41 T
Biên lợi nhuận ròng
-3,04%
3,08%
-2,84%
-5,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,43 T
1,28 T
1,37 T
736,82 Tr
Chi phí lãi suất
-183,01 Tr
-31,03 Tr
-213,74 Tr
-243,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,25 T
1,24 T
1,15 T
493,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,43 T
1,48 T
2,05 T
1,88 T
EBITDA
-2,52 T
-1,53 T
-1,73 T
-3,24 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,12 Tr
-29,43 Tr
648,00 Tr
98,34 Tr
Các ứng dụng của Google