Finance

Danh sách
4751:TYO
CyberAgent Inc
1.225,50 ¥
-1,13%
(-14,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:17:36 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4751...
Mở
1.230 ¥
Cao
1.234 ¥
Thấp
1.216 ¥
Vốn hoá thị trường
617,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,50 Tr
Khối lượng
1,65 Tr
Cổ tức
1,39%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
15,12
Cao nhất trong 52 tuần
1.683 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.204 ¥
EPS
81 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
125,84 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
1.230 ¥
Cao
1.234 ¥
Thấp
1.216 ¥
Vốn hoá thị trường
617,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,50 Tr
Khối lượng
1,65 Tr
Cổ tức
1,39%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
15,12
Cao nhất trong 52 tuần
1.683 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.204 ¥
EPS
81 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
125,84 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
CyberAgent Inc. is a Japanese entertainment conglomerate, which was founded in 1998 by Susumu Fujita and headquartered in Shibuya, Tokyo. It is owned by Susumu Fujita with 20.50% interest; Fujita is the representative director, while Yusuke Hidaka is the executive vice president. CyberAgent is listed on the Tokyo Stock Exchange and is a constituent of the Nikkei 225 since 2000. Wikipedia
Giới thiệu về CyberAgent Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,15 N
Ngày thành lập18 thg 3, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
230,69 T / 224,47 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
242,04 T
232,38 T
246,21 T
230,69 T
Giá vốn hàng bán
161,29 T
157,40 T
166,28 T
165,50 T
Chi phí doanh thu
161,29 T
157,40 T
166,28 T
165,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
57,84 T
51,58 T
50,86 T
50,19 T
Chi phí hoạt động
58,04 T
51,58 T
50,86 T
50,19 T
Tổng chi phí hoạt động
219,33 T
208,98 T
217,14 T
215,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,70 T
23,40 T
29,06 T
14,99 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
714,00 Tr
72,00 Tr
140,00 Tr
-137,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
19,47 T
23,98 T
28,28 T
14,61 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,33 T
24,21 T
29,82 T
15,15 T
Chi phí thuế thu nhập
7,52 T
8,00 T
8,67 T
4,18 T
Thuế suất hiệu dụng
38,63%
33,36%
30,67%
28,64%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
7,56 T
12,46 T
14,87 T
8,70 T
Biên lợi nhuận ròng
3,13%
5,36%
6,04%
3,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
123,00 Tr
303,00 Tr
243,00 Tr
443,00 Tr
Chi phí lãi suất
-116,00 Tr
-123,00 Tr
-116,00 Tr
-131,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,00 Tr
180,00 Tr
127,00 Tr
312,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
24,98 T
25,67 T
31,94 T
17,27 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google