Finance

Danh sách
475150:KRX
SK Eternix Co Ltd
42.250,00 ₩
+1,81%
(+750,00) 1 ngày
19 thg 10, 13:36:21 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 475150...
Mở
39.750 ₩
Cao
42.600 ₩
Thấp
39.600 ₩
Vốn hoá thị trường
1,44 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
884,62 N
Khối lượng
444,75 N
Chỉ số P/E
195,21
Cao nhất trong 52 tuần
87.700 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
17.210 ₩
EPS
216 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,07 Tr
Số nhân viên
102
Mở
39.750 ₩
Cao
42.600 ₩
Thấp
39.600 ₩
Vốn hoá thị trường
1,44 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
884,62 N
Khối lượng
444,75 N
Chỉ số P/E
195,21
Cao nhất trong 52 tuần
87.700 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
17.210 ₩
EPS
216 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,07 Tr
Số nhân viên
102
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SK Eternix Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên102
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websketernix.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
46,43 T
247,96 T
27,52 T
240,89 T
Giá vốn hàng bán
39,23 T
199,03 T
16,09 T
229,83 T
Chi phí doanh thu
39,23 T
199,03 T
16,09 T
229,83 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,63 T
7,37 T
6,10 T
5,88 T
Chi phí hoạt động
6,03 T
7,75 T
6,52 T
6,37 T
Tổng chi phí hoạt động
45,26 T
206,78 T
22,61 T
236,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,17 T
41,17 T
4,91 T
4,68 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,64 T
5,17 T
-9,64 Tr
289,06 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-7,18 T
28,22 T
-5,91 T
-4,84 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-7,21 T
27,51 T
-5,94 T
-4,93 T
Chi phí thuế thu nhập
-2,12 T
7,72 T
-799,86 Tr
-1,95 T
Thuế suất hiệu dụng
29,61%
27,37%
13,53%
40,26%
Chi phí hoạt động khác
48,42 Tr
37,85 Tr
65,69 Tr
126,29 Tr
Thu nhập ròng
-5,05 T
20,50 T
-5,11 T
-2,89 T
Biên lợi nhuận ròng
-10,88%
8,27%
-18,57%
-1,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,73 T
4,72 T
1,87 T
2,13 T
Chi phí lãi suất
-6,50 T
-6,53 T
-7,09 T
-8,69 T
Chi phí lãi suất ròng
-4,78 T
-1,81 T
-5,21 T
-6,56 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
216,87 Tr
216,07 Tr
219,14 Tr
229,78 Tr
EBITDA
7,93 T
47,91 T
11,64 T
11,42 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-29,65 Tr
318,76 Tr
-30,38 Tr
-90,38 Tr
Các ứng dụng của Google