Finance

Danh sách
4746:TPE
Formosa Laboratories Inc
48,95 NT$
+1,87%
(+0,90) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:22 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4746...
Mở
48,00 NT$
Cao
49,10 NT$
Thấp
47,60 NT$
Vốn hoá thị trường
5,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
691,64 N
Khối lượng
796,42 N
Cổ tức
6,13%
Cổ tức hằng quý
0,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,48
Cao nhất trong 52 tuần
67,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
45,00 NT$
EPS
3,92 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
99,01 Tr
Số nhân viên
480
Mở
48,00 NT$
Cao
49,10 NT$
Thấp
47,60 NT$
Vốn hoá thị trường
5,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
691,64 N
Khối lượng
796,42 N
Cổ tức
6,13%
Cổ tức hằng quý
0,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,48
Cao nhất trong 52 tuần
67,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
45,00 NT$
EPS
3,92 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
99,01 Tr
Số nhân viên
480
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Formosa Laboratories Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên480
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,16 T
1,30 T
1,06 T
1,11 T
Giá vốn hàng bán
668,85 Tr
761,78 Tr
606,66 Tr
677,26 Tr
Chi phí doanh thu
668,85 Tr
761,78 Tr
606,66 Tr
677,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
173,66 Tr
172,00 Tr
186,06 Tr
222,29 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
139,89 Tr
120,93 Tr
125,15 Tr
120,25 Tr
Chi phí hoạt động
337,14 Tr
263,70 Tr
306,56 Tr
347,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,01 T
1,03 T
913,22 Tr
1,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
154,63 Tr
278,70 Tr
150,78 Tr
86,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,54 Tr
-17,06 Tr
741,00 N
293,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
339,36 Tr
135,78 Tr
50,30 Tr
-25,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
172,06 Tr
279,94 Tr
141,70 Tr
78,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
42,45 Tr
9,70 Tr
35,33 Tr
27,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,51%
7,15%
70,25%
-105,76%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
324,10 Tr
147,32 Tr
18,76 Tr
-14,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,93%
11,30%
1,76%
-1,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,68
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,68 Tr
8,72 Tr
5,76 Tr
7,90 Tr
Chi phí lãi suất
-7,10 Tr
-6,43 Tr
-7,07 Tr
-4,72 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-416,00 N
2,29 Tr
-1,31 Tr
3,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
282,41 Tr
440,33 Tr
290,96 Tr
209,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,01 Tr
-5,19 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google