Trang chủ474490 • KOSDAQ
add
Yuanta 16 Special Purpose Acquisition Co
Giá đóng cửa hôm trước
2.042,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.040,00 ₩ - 2.050,00 ₩
Phạm vi một năm
1.980,00 ₩ - 2.155,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
11,27 T KRW
Số lượng trung bình
14,21 N
Tỷ số P/E
56,32
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -17,94 Tr | -4,55% |
Chi phí hoạt động | 3,78 Tr | 4,44% |
Thu nhập ròng | 47,66 Tr | -33,47% |
Biên lợi nhuận ròng | -265,72 | 36,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 19,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 55,11 Tr | -5,93% |
Tổng tài sản | 12,86 T | 2,07% |
Tổng nợ | 1,71 T | 2,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 47,66 Tr | -33,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 43,98 Tr | -24,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,00 Tr | 25,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,98 Tr | -24,92% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023