Finance

Danh sách
4743:TYO
ITFOR Inc
1.610,00 ¥
-0,37%
(-6,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4743...
Mở
1.626 ¥
Cao
1.626 ¥
Thấp
1.610 ¥
Vốn hoá thị trường
44,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
97,27 N
Khối lượng
85,90 N
Cổ tức
4,97%
Cổ tức hằng quý
20 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,43
Cao nhất trong 52 tuần
1.778 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.471 ¥
EPS
104 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,45 Tr
Số nhân viên
892
Mở
1.626 ¥
Cao
1.626 ¥
Thấp
1.610 ¥
Vốn hoá thị trường
44,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
97,27 N
Khối lượng
85,90 N
Cổ tức
4,97%
Cổ tức hằng quý
20 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,43
Cao nhất trong 52 tuần
1.778 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.471 ¥
EPS
104 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,45 Tr
Số nhân viên
892
Giới thiệu về ITFOR Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên892
Ngày thành lập8 thg 5, 1959
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webitfor.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,99 T
5,86 T
8,02 T
4,62 T
Giá vốn hàng bán
3,09 T
3,42 T
5,07 T
2,83 T
Chi phí doanh thu
3,09 T
3,42 T
5,07 T
2,83 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,17 T
1,47 T
1,20 T
1,24 T
Chi phí hoạt động
1,17 T
1,47 T
1,22 T
1,24 T
Tổng chi phí hoạt động
4,26 T
4,89 T
6,29 T
4,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
725,06 Tr
970,89 Tr
1,73 T
555,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,10 Tr
20,44 Tr
16,60 Tr
-823,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
874,89 Tr
1,09 T
1,70 T
509,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
762,38 Tr
1,05 T
1,76 T
509,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
241,60 Tr
347,50 Tr
587,28 Tr
136,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,61%
31,79%
34,59%
26,80%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
633,29 Tr
720,08 Tr
1,05 T
357,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,70%
12,29%
13,08%
7,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,82 Tr
56,26 Tr
14,47 Tr
54,25 Tr
Chi phí lãi suất
-
-2,27 Tr
-729,00 N
-1,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
13,82 Tr
53,99 Tr
13,74 Tr
53,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
807,56 Tr
-
1,84 T
668,27 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google