Finance

Danh sách
4743:TYO
ITFOR Inc
1.618,00 ¥
+0,50%
(+8,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:11:57 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4743...
Mở
1.615 ¥
Cao
1.625 ¥
Thấp
1.609 ¥
Vốn hoá thị trường
45,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
88,58 N
Khối lượng
44,40 N
Cổ tức
4,94%
Cổ tức hằng quý
20 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,51
Cao nhất trong 52 tuần
1.778 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.471 ¥
EPS
104 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,45 Tr
Số nhân viên
892
Mở
1.615 ¥
Cao
1.625 ¥
Thấp
1.609 ¥
Vốn hoá thị trường
45,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
88,58 N
Khối lượng
44,40 N
Cổ tức
4,94%
Cổ tức hằng quý
20 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,51
Cao nhất trong 52 tuần
1.778 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.471 ¥
EPS
104 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,45 Tr
Số nhân viên
892
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ITFOR Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên892
Ngày thành lập8 thg 5, 1959
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webitfor.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,99 T
5,86 T
8,02 T
4,62 T
Giá vốn hàng bán
3,09 T
3,42 T
5,07 T
2,83 T
Chi phí doanh thu
3,09 T
3,42 T
5,07 T
2,83 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,17 T
1,47 T
1,20 T
1,24 T
Chi phí hoạt động
1,17 T
1,47 T
1,22 T
1,24 T
Tổng chi phí hoạt động
4,26 T
4,89 T
6,29 T
4,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
725,06 Tr
970,89 Tr
1,73 T
555,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,10 Tr
20,44 Tr
16,60 Tr
-823,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
874,89 Tr
1,09 T
1,70 T
509,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
762,38 Tr
1,05 T
1,76 T
509,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
241,60 Tr
347,50 Tr
587,28 Tr
136,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,61%
31,79%
34,59%
26,80%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
633,29 Tr
720,08 Tr
1,05 T
357,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,70%
12,29%
13,08%
7,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,82 Tr
56,26 Tr
14,47 Tr
54,25 Tr
Chi phí lãi suất
-
-2,27 Tr
-729,00 N
-1,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
13,82 Tr
53,99 Tr
13,74 Tr
53,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
807,56 Tr
-
1,84 T
668,27 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google