Finance

Danh sách
4737:TPE
Bionime
55,00 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:05 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4737...
Mở
55,50 NT$
Cao
55,60 NT$
Thấp
54,80 NT$
Vốn hoá thị trường
4,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
81,97 N
Khối lượng
18,02 N
Cao nhất trong 52 tuần
72,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
49,75 NT$
EPS
-4,03 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
57,45 Tr
Số nhân viên
671
Mở
55,50 NT$
Cao
55,60 NT$
Thấp
54,80 NT$
Vốn hoá thị trường
4,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
81,97 N
Khối lượng
18,02 N
Cao nhất trong 52 tuần
72,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
49,75 NT$
EPS
-4,03 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
57,45 Tr
Số nhân viên
671
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bionime
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên671
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbionime.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
458,50 Tr
426,96 Tr
405,26 Tr
426,63 Tr
Giá vốn hàng bán
332,45 Tr
258,07 Tr
283,01 Tr
267,62 Tr
Chi phí doanh thu
332,45 Tr
258,07 Tr
283,01 Tr
267,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
74,05 Tr
147,59 Tr
97,49 Tr
97,57 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
116,38 Tr
118,84 Tr
115,07 Tr
114,08 Tr
Chi phí hoạt động
188,95 Tr
271,97 Tr
210,76 Tr
211,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
521,40 Tr
530,04 Tr
493,77 Tr
479,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-62,90 Tr
-103,08 Tr
-88,51 Tr
-52,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
736,00 N
113,00 N
944,00 N
1,85 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-94,47 Tr
-117,83 Tr
-100,89 Tr
-64,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-81,95 Tr
-117,82 Tr
-100,85 Tr
-64,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-34,64 Tr
-26,28 Tr
-21,62 Tr
-11,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,66%
22,30%
21,43%
18,25%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-60,51 Tr
-92,45 Tr
-79,92 Tr
-53,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-13,20%
-21,65%
-19,72%
-12,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
593,00 N
3,40 Tr
1,09 Tr
3,86 Tr
Chi phí lãi suất
-17,17 Tr
-16,88 Tr
-15,34 Tr
-14,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,58 Tr
-13,49 Tr
-14,25 Tr
-10,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-23,84 Tr
-64,76 Tr
-49,93 Tr
-15,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,07 Tr
2,00 N
44,00 N
-
Các ứng dụng của Google