Finance

Danh sách
4732:TYO
USS Co Ltd
1.816,00 ¥
-0,82%
(-15,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4732...
Mở
1.814 ¥
Cao
1.818 ¥
Thấp
1.803 ¥
Vốn hoá thị trường
860,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,32 Tr
Khối lượng
1,44 Tr
Cổ tức
3,01%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
20,04
Cao nhất trong 52 tuần
2.132 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.624 ¥
EPS
91 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
254,17 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.814 ¥
Cao
1.818 ¥
Thấp
1.803 ¥
Vốn hoá thị trường
860,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,32 Tr
Khối lượng
1,44 Tr
Cổ tức
3,01%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
20,04
Cao nhất trong 52 tuần
2.132 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.624 ¥
EPS
91 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
254,17 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về USS Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,21 N
Ngày thành lập13 thg 11, 1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webussnet.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
31,26 T / 28,80 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
26,59 T
28,99 T
30,88 T
31,26 T
Giá vốn hàng bán
9,77 T
10,94 T
11,68 T
12,09 T
Chi phí doanh thu
9,77 T
10,94 T
11,68 T
12,09 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,82 T
3,00 T
1,66 T
3,03 T
Chi phí hoạt động
2,82 T
3,00 T
3,12 T
3,03 T
Tổng chi phí hoạt động
12,59 T
13,94 T
14,80 T
15,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,00 T
15,06 T
16,08 T
16,13 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
145,00 Tr
305,00 Tr
43,00 Tr
177,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
14,16 T
15,55 T
15,90 T
16,35 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,17 T
15,39 T
16,16 T
16,35 T
Chi phí thuế thu nhập
4,41 T
4,85 T
4,77 T
5,23 T
Thuế suất hiệu dụng
31,15%
-
29,99%
31,98%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
9,72 T
10,48 T
10,93 T
10,95 T
Biên lợi nhuận ròng
36,55%
-
35,39%
35,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,00 Tr
36,00 Tr
35,00 Tr
42,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-3,00 Tr
-5,00 Tr
-4,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
23,00 Tr
33,00 Tr
30,00 Tr
38,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
525,00 Tr
-
EBITDA
15,42 T
16,50 T
17,58 T
17,53 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,00 Tr
4,00 Tr
175,00 Tr
2,00 Tr
Các ứng dụng của Google