Finance

Danh sách
4722:TYO
Future Corp
2.426,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4722...
Mở
2.427 ¥
Cao
2.427 ¥
Thấp
2.426 ¥
Vốn hoá thị trường
231,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
766,77 N
Khối lượng
186,00 N
Chỉ số P/E
17,48
Cao nhất trong 52 tuần
2.472 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.429 ¥
EPS
139 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,70 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
2.427 ¥
Cao
2.427 ¥
Thấp
2.426 ¥
Vốn hoá thị trường
231,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
766,77 N
Khối lượng
186,00 N
Chỉ số P/E
17,48
Cao nhất trong 52 tuần
2.472 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.429 ¥
EPS
139 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,70 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Future Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,62 N
Ngày thành lập28 thg 11, 1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webfuture.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,64 T
20,71 T
18,26 T
20,06 T
Giá vốn hàng bán
9,75 T
10,57 T
9,88 T
10,27 T
Chi phí doanh thu
9,75 T
10,57 T
9,88 T
10,27 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
395,00 Tr
389,00 Tr
335,00 Tr
395,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,36 T
4,64 T
4,08 T
4,92 T
Chi phí hoạt động
5,29 T
5,69 T
4,94 T
5,85 T
Tổng chi phí hoạt động
15,03 T
16,25 T
14,82 T
16,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,60 T
4,46 T
3,44 T
3,94 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
22,00 Tr
-98,00 Tr
-6,00 Tr
-36,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,06 T
5,12 T
3,51 T
4,17 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,69 T
4,63 T
3,51 T
4,17 T
Chi phí thuế thu nhập
1,72 T
1,32 T
1,15 T
1,36 T
Thuế suất hiệu dụng
33,90%
25,81%
32,85%
32,61%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,35 T
3,80 T
2,36 T
2,81 T
Biên lợi nhuận ròng
17,04%
18,32%
12,91%
14,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
31,00 Tr
141,00 Tr
34,00 Tr
161,00 Tr
Chi phí lãi suất
-43,00 Tr
-41,00 Tr
-38,00 Tr
-36,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,00 Tr
100,00 Tr
-4,00 Tr
125,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
302,00 Tr
321,00 Tr
293,00 Tr
302,00 Tr
EBITDA
5,13 T
5,31 T
4,29 T
4,77 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google