Trang chủ4722 • TPE
add
Qualipoly
Giá đóng cửa hôm trước
151,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
150,50 NT$ - 159,50 NT$
Phạm vi một năm
43,85 NT$ - 216,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
15,94 T TWD
Số lượng trung bình
3,16 Tr
Tỷ số P/E
90,02
Tỷ lệ cổ tức
0,89%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 969,23 Tr | -8,42% |
Chi phí hoạt động | 95,03 Tr | -13,16% |
Thu nhập ròng | 81,47 Tr | 47,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,41 | 61,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 101,94 Tr | 13,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 424,05 Tr | 69,41% |
Tổng tài sản | 6,23 T | 17,78% |
Tổng nợ | 3,18 T | 38,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 101,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 81,47 Tr | 47,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,61 Tr | 73,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -221,46 Tr | -57,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 180,42 Tr | 202,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -24,68 Tr | 71,69% |
Dòng tiền tự do | 107,58 Tr | 139,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
410