Finance

Danh sách
Tại sao 4722 giảm 3,79%?
Tìm hiểu sâu hơn
4722:TPE
Qualipoly
215,50 NT$
-3,79%
(-8,50) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:36 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4722...
Mở
222,00 NT$
Cao
223,00 NT$
Thấp
213,00 NT$
Vốn hoá thị trường
22,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,22 Tr
Khối lượng
1,75 Tr
Cổ tức
0,55%
Cổ tức hằng quý
0,30 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 6, 2024
Chỉ số P/E
78,29
Cao nhất trong 52 tuần
313,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
144,50 NT$
EPS
2,75 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,01 Tr
Số nhân viên
410
Mở
222,00 NT$
Cao
223,00 NT$
Thấp
213,00 NT$
Vốn hoá thị trường
22,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,22 Tr
Khối lượng
1,75 Tr
Cổ tức
0,55%
Cổ tức hằng quý
0,30 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 6, 2024
Chỉ số P/E
78,29
Cao nhất trong 52 tuần
313,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
144,50 NT$
EPS
2,75 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,01 Tr
Số nhân viên
410
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Qualipoly
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên410
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webqualipoly.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
969,23 Tr
868,34 Tr
889,64 Tr
1,04 T
Giá vốn hàng bán
787,76 Tr
713,46 Tr
763,74 Tr
813,08 Tr
Chi phí doanh thu
787,76 Tr
713,46 Tr
763,74 Tr
813,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,89 Tr
12,44 Tr
10,09 Tr
9,47 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
85,63 Tr
98,01 Tr
88,48 Tr
88,82 Tr
Chi phí hoạt động
95,03 Tr
110,49 Tr
98,28 Tr
99,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
882,80 Tr
823,95 Tr
862,02 Tr
912,57 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
86,44 Tr
44,40 Tr
27,62 Tr
125,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,12 Tr
41,80 Tr
10,40 Tr
6,44 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
108,24 Tr
91,94 Tr
33,65 Tr
145,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
109,07 Tr
91,62 Tr
34,44 Tr
140,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
26,77 Tr
24,08 Tr
11,43 Tr
35,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,73%
26,19%
33,97%
24,73%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
81,47 Tr
67,87 Tr
22,22 Tr
109,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,41%
7,82%
2,50%
10,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,60 Tr
669,00 N
58,00 N
1,32 Tr
Chi phí lãi suất
-3,91 Tr
-4,74 Tr
-4,20 Tr
-10,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,69 Tr
-4,08 Tr
-4,14 Tr
-9,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
101,94 Tr
59,31 Tr
43,10 Tr
141,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
152,00 N
86,00 N
97,00 N
-1,02 Tr
Các ứng dụng của Google