Finance

Danh sách
4720:TYO
Johnan Academic Preparatory Institut Inc
238,00 ¥
-0,42%
(-1,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4720...
Mở
238 ¥
Cao
239 ¥
Thấp
238 ¥
Vốn hoá thị trường
2,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,14 N
Khối lượng
1,90 N
Cổ tức
2,10%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2024
Cao nhất trong 52 tuần
363 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
226 ¥
EPS
-2 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,05 Tr
Số nhân viên
394
Mở
238 ¥
Cao
239 ¥
Thấp
238 ¥
Vốn hoá thị trường
2,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,14 N
Khối lượng
1,90 N
Cổ tức
2,10%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2024
Cao nhất trong 52 tuần
363 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
226 ¥
EPS
-2 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,05 Tr
Số nhân viên
394
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Johnan Academic Preparatory Institut Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên394
Ngày thành lập1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjohnan.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,71 T
1,37 T
1,27 T
1,24 T
Giá vốn hàng bán
1,16 T
1,03 T
1,02 T
1,06 T
Chi phí doanh thu
1,16 T
1,03 T
1,02 T
1,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
309,00 Tr
275,00 Tr
314,00 Tr
340,00 Tr
Chi phí hoạt động
309,00 Tr
275,00 Tr
339,00 Tr
340,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,47 T
1,31 T
1,36 T
1,40 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
239,00 Tr
62,00 Tr
-94,00 Tr
-160,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
4,00 Tr
6,00 Tr
4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
296,00 Tr
59,00 Tr
-162,00 Tr
-165,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
236,00 Tr
63,00 Tr
-91,00 Tr
-161,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
44,00 Tr
-6,00 Tr
-2,00 Tr
10,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,86%
-10,17%
1,23%
-6,06%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
252,00 Tr
65,00 Tr
-160,00 Tr
-175,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,76%
4,74%
-12,62%
-14,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
-
1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-5,00 Tr
-3,00 Tr
-4,00 Tr
-5,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,00 Tr
-3,00 Tr
-3,00 Tr
-5,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
20,00 Tr
-
EBITDA
272,00 Tr
94,00 Tr
-60,50 Tr
-126,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google