Finance

Danh sách
Tại sao 4720 tăng 9,89%?
Tìm hiểu sâu hơn
4720:TPE
Tex Year Industries Inc
25,55 NT$
+9,89%
(+2,30) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:16 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4720...
Mở
23,65 NT$
Cao
25,55 NT$
Thấp
23,25 NT$
Vốn hoá thị trường
2,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,56 Tr
Khối lượng
10,56 Tr
Cổ tức
1,57%
Cổ tức hằng quý
0,10 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
45,61
Cao nhất trong 52 tuần
30,05 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,20 NT$
EPS
0,56 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
88,58 Tr
Số nhân viên
505
Mở
23,65 NT$
Cao
25,55 NT$
Thấp
23,25 NT$
Vốn hoá thị trường
2,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,56 Tr
Khối lượng
10,56 Tr
Cổ tức
1,57%
Cổ tức hằng quý
0,10 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
45,61
Cao nhất trong 52 tuần
30,05 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,20 NT$
EPS
0,56 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
88,58 Tr
Số nhân viên
505
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tex Year Industries Inc
Giám đốc điều hànhDonald Hsiao
Số nhân viên505
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webtexyear.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
874,34 Tr
937,72 Tr
943,91 Tr
1,03 T
Giá vốn hàng bán
678,88 Tr
721,89 Tr
734,38 Tr
843,62 Tr
Chi phí doanh thu
678,88 Tr
721,89 Tr
734,38 Tr
843,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
35,68 Tr
27,99 Tr
25,07 Tr
29,27 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
143,83 Tr
158,57 Tr
147,60 Tr
160,11 Tr
Chi phí hoạt động
181,52 Tr
187,46 Tr
174,92 Tr
197,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
860,41 Tr
909,35 Tr
909,30 Tr
1,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,93 Tr
28,37 Tr
34,60 Tr
-9,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,48 Tr
2,72 Tr
730,00 N
7,06 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
35,29 Tr
35,61 Tr
37,35 Tr
-3,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,81 Tr
35,12 Tr
34,72 Tr
-3,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,38 Tr
15,00 Tr
13,72 Tr
2,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,74%
42,11%
36,74%
-71,06%
Chi phí hoạt động khác
4,00 N
145,00 N
-207,00 N
-4,00 N
Thu nhập ròng
26,88 Tr
22,21 Tr
22,83 Tr
-7,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,07%
2,37%
2,42%
-0,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,08 Tr
714,00 N
768,00 N
4,57 Tr
Chi phí lãi suất
-5,26 Tr
-5,41 Tr
-5,04 Tr
-5,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,18 Tr
-4,70 Tr
-4,27 Tr
-926,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
36,20 Tr
50,91 Tr
59,58 Tr
22,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-281,00 N
-90,00 N
-238,00 N
Các ứng dụng của Google