Finance

Danh sách
471A:TYO
NS Group Inc
1.538,00 ¥
+1,99%
(+30,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 471A...
Mở
1.510 ¥
Cao
1.540 ¥
Thấp
1.506 ¥
Vốn hoá thị trường
80,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
206,66 N
Khối lượng
221,20 N
Cổ tức
4,75%
Cổ tức hằng quý
18 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
11,31
Cao nhất trong 52 tuần
1.799 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.274 ¥
EPS
136 ¥
Số nhân viên
788
Mở
1.510 ¥
Cao
1.540 ¥
Thấp
1.506 ¥
Vốn hoá thị trường
80,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
206,66 N
Khối lượng
221,20 N
Cổ tức
4,75%
Cổ tức hằng quý
18 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
11,31
Cao nhất trong 52 tuần
1.799 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.274 ¥
EPS
136 ¥
Số nhân viên
788
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về NS Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên788
Ngày thành lập26 thg 8, 2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnsg-inc.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,61 T
7,80 T
7,94 T
8,23 T
Giá vốn hàng bán
-
-
5,09 T
-5,09 T
Chi phí doanh thu
-
-
5,09 T
-5,09 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,73 T
63,00 Tr
-
10,29 T
Chi phí hoạt động
4,62 T
6,07 T
-104,00 Tr
10,18 T
Tổng chi phí hoạt động
4,62 T
6,07 T
4,99 T
5,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,98 T
1,73 T
2,96 T
3,14 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
-5,00 Tr
-
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,85 T
1,61 T
2,81 T
3,02 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,85 T
1,61 T
2,81 T
3,02 T
Chi phí thuế thu nhập
1,01 T
313,00 Tr
849,00 Tr
915,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,30%
19,45%
30,17%
30,30%
Chi phí hoạt động khác
-107,00 Tr
594,00 Tr
-104,00 Tr
-108,00 Tr
Thu nhập ròng
1,85 T
1,30 T
1,96 T
2,10 T
Biên lợi nhuận ròng
24,27%
16,62%
24,74%
25,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
3,00 Tr
3,00 Tr
23,00 Tr
Chi phí lãi suất
-131,00 Tr
-125,00 Tr
-145,00 Tr
-143,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-128,00 Tr
-122,00 Tr
-142,00 Tr
-120,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
1,82 T
-
-
EBITDA
-
2,19 T
3,41 T
3,60 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google