Finance

Danh sách
4718:TYO
Waseda Academy Co Ltd
2.415,00 ¥
+0,08%
(+2,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4718...
Mở
2.370 ¥
Cao
2.422 ¥
Thấp
2.318 ¥
Vốn hoá thị trường
45,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,18 N
Khối lượng
23,60 N
Cổ tức
2,28%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,93
Cao nhất trong 52 tuần
2.681 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.920 ¥
EPS
143 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,92 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
2.370 ¥
Cao
2.422 ¥
Thấp
2.318 ¥
Vốn hoá thị trường
45,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,18 N
Khối lượng
23,60 N
Cổ tức
2,28%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,93
Cao nhất trong 52 tuần
2.681 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.920 ¥
EPS
143 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,92 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Waseda Academy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,11 N
Ngày thành lập15 thg 11, 1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,25 T
9,25 T
10,14 T
7,72 T
Giá vốn hàng bán
7,26 T
6,29 T
6,49 T
5,75 T
Chi phí doanh thu
7,26 T
6,29 T
6,49 T
5,75 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,00 T
2,14 T
1,76 T
2,06 T
Chi phí hoạt động
2,00 T
2,14 T
2,18 T
2,06 T
Tổng chi phí hoạt động
9,26 T
8,43 T
8,66 T
7,81 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,99 T
816,79 Tr
1,48 T
-89,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,72 Tr
9,56 Tr
438,00 N
-3,61 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,99 T
889,54 Tr
1,03 T
-63,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,00 T
838,26 Tr
1,48 T
-80,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
654,78 Tr
333,88 Tr
160,12 Tr
65,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,88%
-
15,51%
-103,98%
Chi phí hoạt động khác
-
-
230,00 Tr
-
Thu nhập ròng
1,34 T
555,66 Tr
872,34 Tr
-128,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,88%
-
8,61%
-1,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,70 Tr
15,10 Tr
10,90 Tr
15,90 Tr
Chi phí lãi suất
-1,94 Tr
-3,20 Tr
-2,80 Tr
-2,89 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,77 Tr
11,90 Tr
8,10 Tr
13,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,33 T
1,15 T
1,81 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google