Finance

Danh sách
Tại sao 4714 tăng 2,87%?
Tìm hiểu sâu hơn
4714:TYO
Riso Kyoiku Group Corp
215,00 ¥
+2,87%
(+6,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4714...
Mở
212 ¥
Cao
216 ¥
Thấp
210 ¥
Vốn hoá thị trường
36,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
755,63 N
Khối lượng
2,29 Tr
Chỉ số P/E
20,00
Cao nhất trong 52 tuần
220 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
187 ¥
EPS
11 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
147,63 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
212 ¥
Cao
216 ¥
Thấp
210 ¥
Vốn hoá thị trường
36,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
755,63 N
Khối lượng
2,29 Tr
Chỉ số P/E
20,00
Cao nhất trong 52 tuần
220 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
187 ¥
EPS
11 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
147,63 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Riso Kyoiku Group Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,18 N
Ngày thành lập6 thg 7, 1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
9,65 T
8,50 T
8,97 T
7,40 T
Giá vốn hàng bán
6,66 T
6,11 T
6,44 T
6,03 T
Chi phí doanh thu
6,66 T
6,11 T
6,44 T
6,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,61 T
1,52 T
1,31 T
1,59 T
Chi phí hoạt động
1,61 T
1,52 T
1,48 T
1,59 T
Tổng chi phí hoạt động
8,27 T
7,63 T
7,93 T
7,62 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,38 T
878,12 Tr
1,05 T
-213,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,34 Tr
2,48 Tr
1,14 Tr
1,78 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,42 T
866,48 Tr
920,27 Tr
-228,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,39 T
880,60 Tr
1,05 T
-213,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
486,84 Tr
294,77 Tr
429,08 Tr
-63,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,24%
34,02%
46,63%
27,76%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
935,18 Tr
571,72 Tr
491,19 Tr
-165,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,69%
6,72%
5,47%
-2,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,00 Tr
-
6,73 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-1,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
8,00 Tr
-
6,73 Tr
-1,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
167,00 Tr
-
EBITDA
1,54 T
1,00 T
1,21 T
-52,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google