Finance

Danh sách
Tại sao 4709 tăng 2,51%?
Tìm hiểu sâu hơn
4709:TYO
ID Holdings Corp
1.103,00 ¥
+2,51%
(+27,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4709...
Mở
1.076 ¥
Cao
1.118 ¥
Thấp
1.072 ¥
Vốn hoá thị trường
38,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
54,29 N
Khối lượng
118,00 N
Cổ tức
3,63%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,41
Cao nhất trong 52 tuần
1.161 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
881 ¥
EPS
82 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,04 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.076 ¥
Cao
1.118 ¥
Thấp
1.072 ¥
Vốn hoá thị trường
38,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
54,29 N
Khối lượng
118,00 N
Cổ tức
3,63%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,41
Cao nhất trong 52 tuần
1.161 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
881 ¥
EPS
82 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,04 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ID Holdings Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,24 N
Ngày thành lập20 thg 10, 1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,80 T
9,72 T
10,18 T
9,65 T
Giá vốn hàng bán
7,34 T
7,30 T
7,52 T
7,05 T
Chi phí doanh thu
7,34 T
7,30 T
7,52 T
7,05 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
211,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,45 T
1,41 T
973,12 Tr
1,79 T
Chi phí hoạt động
1,45 T
1,41 T
1,55 T
1,79 T
Tổng chi phí hoạt động
8,79 T
8,72 T
9,07 T
8,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,01 T
999,83 Tr
1,11 T
812,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,00 Tr
8,85 Tr
70,15 Tr
8,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,04 T
1,04 T
1,14 T
854,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
990,00 Tr
1,04 T
1,17 T
852,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
379,00 Tr
366,75 Tr
179,25 Tr
347,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,55%
-
15,69%
40,63%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
652,00 Tr
665,47 Tr
967,53 Tr
505,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,65%
-
9,50%
5,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
7,03 Tr
1,97 Tr
52,00 Tr
Chi phí lãi suất
-4,00 Tr
-2,54 Tr
-1,46 Tr
-3,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,00 Tr
4,49 Tr
507,00 N
49,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
162,00 Tr
-
EBITDA
1,10 T
1,15 T
1,21 T
909,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google