Finance

Danh sách
4705:TYO
Clip Corp
777,00 ¥
+0,13%
(+1,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4705...
Mở
774 ¥
Cao
777 ¥
Thấp
774 ¥
Vốn hoá thị trường
3,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
810,00
Khối lượng
400,00
Cổ tức
5,79%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
893 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
755 ¥
EPS
-15 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,13 Tr
Số nhân viên
200
Mở
774 ¥
Cao
777 ¥
Thấp
774 ¥
Vốn hoá thị trường
3,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
810,00
Khối lượng
400,00
Cổ tức
5,79%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
893 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
755 ¥
EPS
-15 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,13 Tr
Số nhân viên
200
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Clip Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên200
Ngày thành lập23 thg 5, 1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
771,00 Tr
687,00 Tr
767,00 Tr
619,00 Tr
Giá vốn hàng bán
516,00 Tr
525,00 Tr
538,00 Tr
517,00 Tr
Chi phí doanh thu
516,00 Tr
525,00 Tr
538,00 Tr
517,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
192,00 Tr
186,00 Tr
151,00 Tr
195,00 Tr
Chi phí hoạt động
192,00 Tr
186,00 Tr
193,00 Tr
195,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
708,00 Tr
711,00 Tr
731,00 Tr
712,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
63,00 Tr
-24,00 Tr
36,00 Tr
-93,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
2,00 Tr
-3,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
67,00 Tr
-12,00 Tr
3,00 Tr
-93,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
66,00 Tr
-14,00 Tr
52,00 Tr
-85,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,00 Tr
3,00 Tr
4,00 Tr
3,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,40%
-25,00%
133,33%
-3,23%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
54,00 Tr
-15,00 Tr
-1,00 Tr
-96,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,00%
-2,18%
-0,13%
-15,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
5,00 Tr
5,00 Tr
7,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,00 Tr
4,00 Tr
5,00 Tr
6,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
13,00 Tr
-
EBITDA
79,50 Tr
-1,75 Tr
52,25 Tr
-76,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google