Finance

Danh sách
46IE:LON
S&U PLC Preferred Shares
82,50 GBX
0,00%
(0,00) 1 ngày
24 thg 6, 10:11:54 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 46IE...
Vốn hoá thị trường
231,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
140,61%
Cổ tức hằng quý
29,00 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
0,42
Cao nhất trong 52 tuần
84,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
79,00 GBX
EPS
1,97 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
200,00 N
Số nhân viên
250
Vốn hoá thị trường
231,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
140,61%
Cổ tức hằng quý
29,00 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
0,42
Cao nhất trong 52 tuần
84,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
79,00 GBX
EPS
1,97 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
200,00 N
Số nhân viên
250
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về S&U PLC Preferred Shares
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên250
Ngày thành lập1938
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websuplc.co.uk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
21,52 Tr
21,52 Tr
20,31 Tr
20,31 Tr
Giá vốn hàng bán
6,85 Tr
6,85 Tr
6,58 Tr
6,58 Tr
Chi phí doanh thu
6,85 Tr
6,85 Tr
6,58 Tr
6,58 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,54 Tr
6,54 Tr
5,88 Tr
5,88 Tr
Chi phí hoạt động
6,54 Tr
6,54 Tr
5,88 Tr
5,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
13,40 Tr
13,40 Tr
12,46 Tr
12,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,12 Tr
8,12 Tr
7,85 Tr
7,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
8,12 Tr
8,12 Tr
7,85 Tr
7,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,12 Tr
8,12 Tr
7,85 Tr
7,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,07 Tr
2,07 Tr
1,97 Tr
1,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,44%
25,44%
25,05%
25,05%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
6,06 Tr
6,06 Tr
5,88 Tr
5,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
28,14%
28,14%
28,97%
28,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,00 N
-1,00 N
-500,00
-500,00
Các ứng dụng của Google