Finance

Danh sách
469A:TYO
Fitcrew Inc
1.627,00 ¥
-0,12%
(-2,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 469A...
Mở
1.629 ¥
Cao
1.629 ¥
Thấp
1.611 ¥
Vốn hoá thị trường
1,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,56 N
Khối lượng
900,00
Chỉ số P/E
10,97
Cao nhất trong 52 tuần
3.370 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.372 ¥
EPS
148 ¥
Số nhân viên
277
Mở
1.629 ¥
Cao
1.629 ¥
Thấp
1.611 ¥
Vốn hoá thị trường
1,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,56 N
Khối lượng
900,00
Chỉ số P/E
10,97
Cao nhất trong 52 tuần
3.370 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.372 ¥
EPS
148 ¥
Số nhân viên
277
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fitcrew Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên277
Ngày thành lập15 thg 1, 2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfitcrew.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
779,00 Tr
793,00 Tr
731,00 Tr
805,00 Tr
Giá vốn hàng bán
452,00 Tr
464,00 Tr
490,00 Tr
557,00 Tr
Chi phí doanh thu
452,00 Tr
464,00 Tr
490,00 Tr
557,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
260,00 Tr
204,00 Tr
229,00 Tr
272,00 Tr
Chi phí hoạt động
260,00 Tr
208,00 Tr
229,00 Tr
272,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
712,00 Tr
672,00 Tr
719,00 Tr
829,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
67,00 Tr
121,00 Tr
12,00 Tr
-24,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
-2,00 Tr
-9,00 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
66,00 Tr
104,00 Tr
2,00 Tr
-24,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
66,00 Tr
117,00 Tr
2,00 Tr
-24,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,00 Tr
10,00 Tr
1,00 Tr
-30,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,67%
9,62%
50,00%
125,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
55,00 Tr
94,00 Tr
1,00 Tr
6,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,06%
11,85%
0,14%
0,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-1,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-1,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
2,00 Tr
-
-
EBITDA
-
140,50 Tr
31,50 Tr
-2,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google