Finance

Danh sách
Tại sao 4689 tăng 3,71%?
Tìm hiểu sâu hơn
4689:TYO
Z Holdings
511,30 ¥
+3,71%
(+18,30) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4689...
Mở
501 ¥
Cao
513 ¥
Thấp
498 ¥
Vốn hoá thị trường
3,52 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
19,60 Tr
Khối lượng
20,26 Tr
Cổ tức
1,43%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
17,28
Cao nhất trong 52 tuần
571 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
365 ¥
EPS
30 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,08 T
Số nhân viên
30 N
Mở
501 ¥
Cao
513 ¥
Thấp
498 ¥
Vốn hoá thị trường
3,52 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
19,60 Tr
Khối lượng
20,26 Tr
Cổ tức
1,43%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
17,28
Cao nhất trong 52 tuần
571 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
365 ¥
EPS
30 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,08 T
Số nhân viên
30 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
LY Corporation, giao dịch với tên LYC, là một công ty internet Nhật Bản thuộc sở hữu của A Holdings, một liên doanh giữa SoftBank Group của Nhật Bản và Naver Corporation của Hàn Quốc, được thành lập vào năm 2023 thông qua việc sáp nhập Z Holdings và bốn công ty con bao gồm Line Corporation và Yahoo! Nhật Bản. Wikipedia
Giới thiệu về Z Holdings
Giám đốc điều hànhTakeshi Idezawa | Kawabe Kentaro
Số nhân viên29,9 N
Ngày thành lập31 thg 1, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo gần đây nhất
3 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
553,99 T / 542,74 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
505,74 T
499,99 T
541,01 T
553,99 T
Giá vốn hàng bán
137,02 T
110,37 T
148,35 T
152,55 T
Chi phí doanh thu
137,02 T
110,37 T
148,35 T
152,55 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
293,64 T
314,68 T
335,30 T
300,26 T
Chi phí hoạt động
293,64 T
319,94 T
335,53 T
300,26 T
Tổng chi phí hoạt động
430,66 T
430,32 T
483,88 T
452,81 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
75,08 T
69,67 T
57,12 T
101,18 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,59 T
-4,51 T
2,56 T
-484,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
103,63 T
74,39 T
29,14 T
99,12 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
66,42 T
63,65 T
46,47 T
99,12 T
Chi phí thuế thu nhập
-39,03 T
15,90 T
7,58 T
23,73 T
Thuế suất hiệu dụng
-37,66%
21,37%
26,01%
23,94%
Chi phí hoạt động khác
-
5,26 T
228,00 Tr
-
Thu nhập ròng
89,60 T
44,99 T
10,39 T
58,06 T
Biên lợi nhuận ròng
17,72%
9,00%
1,92%
10,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-12,09 T
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-12,09 T
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
118,43 T
114,85 T
103,60 T
149,07 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google