Finance

Danh sách
Tại sao 4687 tăng 3,76%?
Tìm hiểu sâu hơn
4687:TYO
TDC Soft Inc
1.132,00 ¥
+3,76%
(+41,00) 1 ngày
9 thg 10, 11:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4687...
Mở
1.098 ¥
Cao
1.132 ¥
Thấp
1.094 ¥
Vốn hoá thị trường
56,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
81,25 N
Khối lượng
56,20 N
Cổ tức
2,92%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
14,22
Cao nhất trong 52 tuần
1.483 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
846 ¥
EPS
80 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,09 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.098 ¥
Cao
1.132 ¥
Thấp
1.094 ¥
Vốn hoá thị trường
56,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
81,25 N
Khối lượng
56,20 N
Cổ tức
2,92%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
14,22
Cao nhất trong 52 tuần
1.483 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
846 ¥
EPS
80 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,09 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TDC Soft Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,47 N
Ngày thành lập1962
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webtdc.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,99 T
11,85 T
13,16 T
11,81 T
Giá vốn hàng bán
9,58 T
9,40 T
10,82 T
9,18 T
Chi phí doanh thu
9,58 T
9,40 T
10,82 T
9,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,02 T
1,03 T
1,25 T
1,42 T
Chi phí hoạt động
1,02 T
1,03 T
1,25 T
1,42 T
Tổng chi phí hoạt động
10,60 T
10,43 T
12,07 T
10,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,39 T
1,42 T
1,09 T
1,20 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
24,68 Tr
-5,23 Tr
2,84 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,43 T
1,50 T
1,10 T
1,31 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,43 T
1,50 T
1,12 T
1,29 T
Chi phí thuế thu nhập
465,00 Tr
482,70 Tr
223,28 Tr
411,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,45%
32,22%
20,24%
31,50%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
968,00 Tr
1,02 T
879,67 Tr
894,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,07%
8,57%
6,68%
7,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
41,00 Tr
54,12 Tr
32,76 Tr
80,91 Tr
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-1,77 Tr
-841,00 N
-1,31 Tr
Chi phí lãi suất ròng
40,00 Tr
52,34 Tr
31,92 Tr
79,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,43 T
-
1,13 T
1,24 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google