Finance

Danh sách
4685:TYO
Ryoyu Systems Co Ltd
2.743,00 ¥
+0,96%
(+26,00) 1 ngày
30 thg 9, 12:33:43 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4685...
Mở
2.740 ¥
Cao
2.768 ¥
Thấp
2.734 ¥
Vốn hoá thị trường
35,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,16 N
Khối lượng
6,50 N
Cổ tức
3,55%
Cổ tức hằng quý
24 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,31
Cao nhất trong 52 tuần
4.415 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.467 ¥
EPS
294 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,27 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
2.740 ¥
Cao
2.768 ¥
Thấp
2.734 ¥
Vốn hoá thị trường
35,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,16 N
Khối lượng
6,50 N
Cổ tức
3,55%
Cổ tức hằng quý
24 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,31
Cao nhất trong 52 tuần
4.415 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.467 ¥
EPS
294 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,27 Tr
Số nhân viên
2 N
Giới thiệu về Ryoyu Systems Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,01 N
Ngày thành lập5 thg 7, 1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webryoyu.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,86 T
10,28 T
12,93 T
9,85 T
Giá vốn hàng bán
7,50 T
7,67 T
9,98 T
7,84 T
Chi phí doanh thu
7,50 T
7,67 T
9,98 T
7,84 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
145,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,04 T
1,04 T
1,09 T
1,27 T
Chi phí hoạt động
1,04 T
1,04 T
1,24 T
1,27 T
Tổng chi phí hoạt động
8,53 T
8,71 T
11,22 T
9,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,33 T
1,57 T
1,71 T
735,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
9,00 Tr
-4,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,36 T
1,61 T
1,80 T
780,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,36 T
1,61 T
1,74 T
780,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
361,00 Tr
440,00 Tr
468,00 Tr
300,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,58%
27,31%
26,06%
38,46%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
970,00 Tr
1,12 T
1,20 T
467,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,84%
10,84%
9,31%
4,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
29,00 Tr
31,00 Tr
38,00 Tr
46,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
29,00 Tr
31,00 Tr
38,00 Tr
46,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,41 T
1,65 T
1,81 T
833,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google