Finance

Danh sách
4684:TYO
Obic Co Ltd
5.098,00 ¥
+1,59%
(+80,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4684...
Mở
5.059 ¥
Cao
5.124 ¥
Thấp
5.022 ¥
Vốn hoá thị trường
2,51 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,81 Tr
Khối lượng
1,60 Tr
Cổ tức
1,65%
Cổ tức hằng quý
21 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
28,28
Cao nhất trong 52 tuần
5.217 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.643 ¥
EPS
180 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
88,95 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
5.059 ¥
Cao
5.124 ¥
Thấp
5.022 ¥
Vốn hoá thị trường
2,51 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,81 Tr
Khối lượng
1,60 Tr
Cổ tức
1,65%
Cổ tức hằng quý
21 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
28,28
Cao nhất trong 52 tuần
5.217 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.643 ¥
EPS
180 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
88,95 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Obic Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,26 N
Ngày thành lập8 thg 4, 1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webobic.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
22 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
36,70 T / 35,84 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
33,35 T
34,33 T
35,10 T
36,70 T
Giá vốn hàng bán
7,02 T
7,64 T
8,02 T
7,51 T
Chi phí doanh thu
7,02 T
7,64 T
8,02 T
7,51 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,78 T
5,24 T
2,97 T
4,32 T
Chi phí hoạt động
3,78 T
5,24 T
3,36 T
4,32 T
Tổng chi phí hoạt động
10,80 T
12,88 T
11,38 T
11,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,56 T
21,45 T
23,72 T
24,86 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-226,00 Tr
1,32 T
-1,03 T
279,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
24,97 T
26,93 T
25,60 T
32,05 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,97 T
26,93 T
24,90 T
30,05 T
Chi phí thuế thu nhập
7,18 T
7,62 T
7,03 T
9,35 T
Thuế suất hiệu dụng
28,74%
-
27,45%
29,18%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
17,79 T
19,31 T
18,58 T
22,70 T
Biên lợi nhuận ròng
53,34%
-
52,93%
61,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
98,00 Tr
2,56 T
179,00 Tr
3,10 T
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
98,00 Tr
2,56 T
179,00 Tr
3,10 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
391,00 Tr
-
EBITDA
23,18 T
22,15 T
24,48 T
25,54 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
24,00 Tr
-24,00 Tr
38,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google