Finance

Danh sách
4681:TYO
Resorttrust Inc
1.739,00 ¥
+1,10%
(+19,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4681...
Mở
1.745 ¥
Cao
1.752 ¥
Thấp
1.730 ¥
Vốn hoá thị trường
377,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
454,32 N
Khối lượng
476,80 N
Cổ tức
1,96%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,83
Cao nhất trong 52 tuần
2.074 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.590 ¥
EPS
110 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
107,02 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
1.745 ¥
Cao
1.752 ¥
Thấp
1.730 ¥
Vốn hoá thị trường
377,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
454,32 N
Khối lượng
476,80 N
Cổ tức
1,96%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,83
Cao nhất trong 52 tuần
2.074 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.590 ¥
EPS
110 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
107,02 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Resorttrust Inc
Giám đốc điều hànhYoshiro Ito
Số nhân viên9,48 N
Ngày thành lập2 thg 4, 1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
58,15 T
57,87 T
94,20 T
61,26 T
Giá vốn hàng bán
6,84 T
7,40 T
38,59 T
8,40 T
Chi phí doanh thu
6,84 T
7,40 T
38,59 T
8,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
41,22 T
40,72 T
39,74 T
42,40 T
Chi phí hoạt động
43,45 T
43,02 T
46,31 T
44,74 T
Tổng chi phí hoạt động
50,28 T
50,42 T
84,90 T
53,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,87 T
7,45 T
9,30 T
8,12 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-93,00 Tr
-244,00 Tr
-18,00 Tr
-219,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
8,24 T
7,65 T
8,87 T
8,12 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,94 T
7,32 T
9,51 T
8,03 T
Chi phí thuế thu nhập
2,58 T
2,61 T
1,62 T
2,52 T
Thuế suất hiệu dụng
31,29%
34,09%
18,31%
31,12%
Chi phí hoạt động khác
-2,00 Tr
-2,00 Tr
3,67 T
-1,00 Tr
Thu nhập ròng
5,57 T
4,92 T
7,37 T
5,47 T
Biên lợi nhuận ròng
9,57%
8,51%
7,82%
8,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
293,00 Tr
247,00 Tr
317,00 Tr
254,00 Tr
Chi phí lãi suất
-130,00 Tr
-136,00 Tr
-92,00 Tr
-122,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
163,00 Tr
111,00 Tr
225,00 Tr
132,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,25 T
2,29 T
2,47 T
2,30 T
EBITDA
10,51 T
9,98 T
12,02 T
10,83 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google