Finance

Danh sách
4676:TYO
Fuji Media Holdings Inc
3.965,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4676...
Vốn hoá thị trường
662,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
619,79 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,15%
Cổ tức hằng quý
31 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
50,33
Cao nhất trong 52 tuần
4.466 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.121 ¥
EPS
79 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
231,58 Tr
Số nhân viên
7 N
Vốn hoá thị trường
662,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
619,79 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,15%
Cổ tức hằng quý
31 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
50,33
Cao nhất trong 52 tuần
4.466 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.121 ¥
EPS
79 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
231,58 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fuji Media Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,37 N
Ngày thành lập18 thg 11, 1957
Trụ sở chínhMinato, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
148,84 T / 136,28 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
132,56 T
143,71 T
159,46 T
148,84 T
Giá vốn hàng bán
107,33 T
106,62 T
129,47 T
102,30 T
Chi phí doanh thu
107,33 T
106,62 T
129,47 T
102,30 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,44 T
28,94 T
33,37 T
30,52 T
Chi phí hoạt động
25,44 T
28,94 T
33,91 T
30,52 T
Tổng chi phí hoạt động
132,77 T
135,56 T
163,38 T
132,81 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-211,00 Tr
8,14 T
-3,92 T
16,03 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
215,00 Tr
512,00 Tr
-1,50 T
327,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
27,66 T
10,05 T
-7,36 T
16,80 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-235,00 Tr
10,60 T
-2,52 T
17,36 T
Chi phí thuế thu nhập
11,45 T
2,50 T
10,61 T
6,37 T
Thuế suất hiệu dụng
41,40%
-
-144,10%
37,91%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
16,04 T
7,35 T
-17,97 T
10,22 T
Biên lợi nhuận ròng
12,10%
-
-11,27%
6,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
71,00 Tr
1,53 T
2,82 T
2,55 T
Chi phí lãi suất
-809,00 Tr
-926,00 Tr
-1,44 T
-1,76 T
Chi phí lãi suất ròng
-738,00 Tr
605,00 Tr
1,38 T
790,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,99 T
12,99 T
420,75 Tr
20,37 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google