Finance

Danh sách
4673:TYO
Kawasaki Geological Engineering Co Ltd
4.830,00 ¥
-1,73%
(-85,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4673...
Mở
4.885 ¥
Cao
4.885 ¥
Thấp
4.815 ¥
Vốn hoá thị trường
5,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,19 N
Khối lượng
700,00
Cổ tức
3,00%
Cổ tức hằng quý
36 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
3,95
Cao nhất trong 52 tuần
6.370 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.840 ¥
EPS
1.223 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
859,46 N
Số nhân viên
373
Mở
4.885 ¥
Cao
4.885 ¥
Thấp
4.815 ¥
Vốn hoá thị trường
5,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,19 N
Khối lượng
700,00
Cổ tức
3,00%
Cổ tức hằng quý
36 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
3,95
Cao nhất trong 52 tuần
6.370 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.840 ¥
EPS
1.223 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
859,46 N
Số nhân viên
373
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kawasaki Geological Engineering Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên373
Ngày thành lập1943
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkge.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
3,74 T
3,74 T
2,86 T
2,52 T
Giá vốn hàng bán
2,86 T
2,84 T
1,64 T
1,48 T
Chi phí doanh thu
2,86 T
2,84 T
1,64 T
1,48 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
576,00 Tr
834,00 Tr
550,00 Tr
581,00 Tr
Chi phí hoạt động
576,00 Tr
834,00 Tr
550,00 Tr
581,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,43 T
3,67 T
2,19 T
2,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
314,00 Tr
67,00 Tr
670,00 Tr
452,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
28,00 Tr
14,00 Tr
18,00 Tr
20,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
343,00 Tr
67,00 Tr
674,00 Tr
458,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
343,00 Tr
67,00 Tr
674,00 Tr
458,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
120,00 Tr
-17,00 Tr
221,00 Tr
151,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,99%
-25,37%
32,79%
32,97%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
223,00 Tr
84,00 Tr
453,00 Tr
307,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,95%
2,25%
15,86%
12,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,00 Tr
-
6,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-8,00 Tr
-14,00 Tr
-20,00 Tr
-14,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,00 Tr
-14,00 Tr
-14,00 Tr
-14,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
363,25 Tr
113,75 Tr
716,75 Tr
502,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google