Finance

Danh sách
4668:TYO
Meiko Network Japan Co Ltd
752,00 ¥
-0,53%
(-4,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4668...
Mở
752 ¥
Cao
755 ¥
Thấp
749 ¥
Vốn hoá thị trường
19,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
132,26 N
Khối lượng
61,70 N
Cổ tức
3,72%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
13,39
Cao nhất trong 52 tuần
808 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
670 ¥
EPS
56 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,56 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
752 ¥
Cao
755 ¥
Thấp
749 ¥
Vốn hoá thị trường
19,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
132,26 N
Khối lượng
61,70 N
Cổ tức
3,72%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
13,39
Cao nhất trong 52 tuần
808 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
670 ¥
EPS
56 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,56 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Meiko Network Japan Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,21 N
Ngày thành lập27 thg 8, 1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
7,25 T
6,03 T
6,87 T
5,61 T
Giá vốn hàng bán
5,14 T
4,60 T
4,81 T
4,93 T
Chi phí doanh thu
5,14 T
4,60 T
4,81 T
4,93 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,43 T
925,00 Tr
1,10 T
1,31 T
Chi phí hoạt động
1,52 T
916,00 Tr
1,10 T
1,34 T
Tổng chi phí hoạt động
6,66 T
5,52 T
5,91 T
6,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
586,00 Tr
506,00 Tr
967,00 Tr
-663,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,00 Tr
6,00 Tr
14,00 Tr
35,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,39 T
518,00 Tr
1,02 T
-642,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
673,00 Tr
532,00 Tr
1,02 T
-626,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
405,00 Tr
182,00 Tr
389,00 Tr
-106,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,07%
35,14%
38,17%
16,51%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
988,00 Tr
336,00 Tr
630,00 Tr
-536,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,63%
5,57%
9,16%
-9,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
56,00 Tr
20,00 Tr
11,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
56,00 Tr
20,00 Tr
11,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
58,00 Tr
-
-
-
EBITDA
648,00 Tr
568,00 Tr
1,05 T
-601,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google