Finance

Danh sách
Tại sao 4667 giảm 6,25%?
Tìm hiểu sâu hơn
4667:TYO
Aisan Technology Co Ltd
1.050,00 ¥
-6,25%
(-70,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4667...
Mở
1.090 ¥
Cao
1.116 ¥
Thấp
1.026 ¥
Vốn hoá thị trường
17,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
754,46 N
Khối lượng
430,30 N
Chỉ số P/E
11,65
Cao nhất trong 52 tuần
1.367 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
487 ¥
EPS
90 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,54 Tr
Số nhân viên
197
Mở
1.090 ¥
Cao
1.116 ¥
Thấp
1.026 ¥
Vốn hoá thị trường
17,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
754,46 N
Khối lượng
430,30 N
Chỉ số P/E
11,65
Cao nhất trong 52 tuần
1.367 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
487 ¥
EPS
90 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,54 Tr
Số nhân viên
197
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aisan Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên197
Ngày thành lập1960
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,00 T
1,70 T
2,78 T
1,24 T
Giá vốn hàng bán
1,26 T
1,04 T
1,76 T
601,00 Tr
Chi phí doanh thu
1,26 T
1,04 T
1,76 T
601,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
131,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
520,00 Tr
538,00 Tr
452,00 Tr
629,00 Tr
Chi phí hoạt động
520,00 Tr
538,00 Tr
587,00 Tr
629,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,78 T
1,58 T
2,35 T
1,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
214,00 Tr
122,00 Tr
433,00 Tr
7,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
-2,00 Tr
4,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
249,00 Tr
121,00 Tr
407,00 Tr
-46,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
216,00 Tr
118,00 Tr
434,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
75,00 Tr
32,00 Tr
107,00 Tr
8,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,12%
26,45%
26,29%
-17,39%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
177,00 Tr
88,00 Tr
257,00 Tr
-46,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,86%
5,16%
9,25%
-3,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 Tr
1,00 Tr
4,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-3,00 Tr
-3,00 Tr
-7,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,00 Tr
-2,00 Tr
-3,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
278,50 Tr
185,00 Tr
501,75 Tr
75,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google