Finance

Danh sách
4666:TYO
Park24 Co Ltd
1.844,50 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4666...
Vốn hoá thị trường
315,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,21 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,63%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
8,08
Cao nhất trong 52 tuần
2.331 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.694 ¥
EPS
228 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
154,62 Tr
Số nhân viên
6 N
Vốn hoá thị trường
315,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,21 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,63%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
8,08
Cao nhất trong 52 tuần
2.331 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.694 ¥
EPS
228 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
154,62 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Park24 Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,73 N
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webpark24.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
101,77 T / 101,96 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
110,25 T
106,55 T
95,73 T
101,77 T
Giá vốn hàng bán
80,22 T
79,49 T
71,14 T
72,89 T
Chi phí doanh thu
80,22 T
79,49 T
71,14 T
72,89 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,39 T
17,87 T
16,48 T
17,23 T
Chi phí hoạt động
17,39 T
17,87 T
16,48 T
17,23 T
Tổng chi phí hoạt động
97,60 T
97,35 T
87,62 T
90,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,65 T
9,20 T
8,10 T
11,65 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
131,00 Tr
20,00 Tr
-63,00 Tr
-14,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,29 T
9,14 T
-4,60 T
10,47 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,89 T
8,34 T
7,39 T
11,00 T
Chi phí thuế thu nhập
3,33 T
3,34 T
-28,46 T
3,77 T
Thuế suất hiệu dụng
35,84%
36,51%
617,94%
36,04%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
5,96 T
5,81 T
23,85 T
6,70 T
Biên lợi nhuận ròng
5,41%
5,45%
24,92%
6,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,00 T
-940,00 Tr
-678,00 Tr
-600,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,00 T
-940,00 Tr
-678,00 Tr
-600,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
22,31 T
18,80 T
17,85 T
21,62 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,40 T
-769,00 Tr
-106,00 Tr
-5,00 Tr
Các ứng dụng của Google