Finance

Danh sách
4665:TYO
Duskin Co Ltd
4.645,00 ¥
+0,06%
(+3,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4665...
Mở
4.634 ¥
Cao
4.656 ¥
Thấp
4.589 ¥
Vốn hoá thị trường
222,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
111,48 N
Khối lượng
126,60 N
Cổ tức
2,54%
Cổ tức hằng quý
30 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
21,44
Cao nhất trong 52 tuần
4.800 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.660 ¥
EPS
217 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,45 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
4.634 ¥
Cao
4.656 ¥
Thấp
4.589 ¥
Vốn hoá thị trường
222,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
111,48 N
Khối lượng
126,60 N
Cổ tức
2,54%
Cổ tức hằng quý
30 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
21,44
Cao nhất trong 52 tuần
4.800 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.660 ¥
EPS
217 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,45 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Duskin Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,75 N
Ngày thành lập4 thg 2, 1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webduskin.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
47,80 T
51,75 T
47,73 T
49,93 T
Giá vốn hàng bán
26,49 T
29,31 T
26,50 T
27,48 T
Chi phí doanh thu
26,49 T
29,31 T
26,50 T
27,48 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,71 T
19,59 T
15,26 T
18,68 T
Chi phí hoạt động
18,71 T
19,59 T
20,02 T
18,68 T
Tổng chi phí hoạt động
45,21 T
48,90 T
46,52 T
46,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,60 T
2,85 T
1,21 T
3,77 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
376,00 Tr
321,00 Tr
253,00 Tr
397,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,50 T
5,45 T
842,00 Tr
4,78 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,50 T
4,10 T
2,30 T
4,78 T
Chi phí thuế thu nhập
1,12 T
1,47 T
-141,00 Tr
1,88 T
Thuế suất hiệu dụng
32,13%
-
-16,75%
39,34%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,37 T
3,97 T
966,00 Tr
2,89 T
Biên lợi nhuận ròng
4,96%
-
2,02%
5,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
95,00 Tr
298,00 Tr
120,00 Tr
311,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
95,00 Tr
298,00 Tr
120,00 Tr
311,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
4,62 T
-
EBITDA
4,47 T
4,80 T
3,08 T
5,64 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google