Finance

Danh sách
4665:TYO
Duskin Co Ltd
4.386,00 ¥
+1,57%
(+68,00) 1 ngày
7 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4665...
Mở
4.322 ¥
Cao
4.415 ¥
Thấp
4.317 ¥
Vốn hoá thị trường
210,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
91,57 N
Khối lượng
99,80 N
Cổ tức
2,69%
Cổ tức hằng quý
29 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
22,46
Cao nhất trong 52 tuần
4.752 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.660 ¥
EPS
195 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,45 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
4.322 ¥
Cao
4.415 ¥
Thấp
4.317 ¥
Vốn hoá thị trường
210,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
91,57 N
Khối lượng
99,80 N
Cổ tức
2,69%
Cổ tức hằng quý
29 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
22,46
Cao nhất trong 52 tuần
4.752 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.660 ¥
EPS
195 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,45 Tr
Số nhân viên
4 N
Giới thiệu về Duskin Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,75 N
Ngày thành lập4 thg 2, 1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webduskin.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
47,28 T
47,80 T
51,75 T
47,73 T
Giá vốn hàng bán
26,40 T
26,49 T
29,31 T
26,50 T
Chi phí doanh thu
26,40 T
26,49 T
29,31 T
26,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,78 T
18,71 T
19,59 T
15,26 T
Chi phí hoạt động
18,78 T
18,71 T
19,59 T
20,02 T
Tổng chi phí hoạt động
45,18 T
45,21 T
48,90 T
46,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,10 T
2,60 T
2,85 T
1,21 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
315,00 Tr
376,00 Tr
321,00 Tr
253,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,15 T
3,50 T
5,45 T
842,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,07 T
3,50 T
4,10 T
2,30 T
Chi phí thuế thu nhập
1,26 T
1,12 T
1,47 T
-141,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
40,04%
32,13%
-
-16,75%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,88 T
2,37 T
3,97 T
966,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,97%
4,96%
-
2,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
322,00 Tr
95,00 Tr
298,00 Tr
120,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
322,00 Tr
95,00 Tr
298,00 Tr
120,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
4,62 T
EBITDA
-
4,47 T
4,80 T
3,08 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google