Finance

Beta
Danh sách
4664:TYO
Japan Reliance Service Corp
1.034,00 ¥
-6,17%
(-68,00) 1 ngày
1 thg 7, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4664...
Mở
1.113 ¥
Cao
1.200 ¥
Thấp
990 ¥
Vốn hoá thị trường
3,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
229,98 N
Khối lượng
537,80 N
Cổ tức
2,32%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
21,60
Cao nhất trong 52 tuần
1.835 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
552 ¥
EPS
48 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,93 Tr
Số nhân viên
411
Mở
1.113 ¥
Cao
1.200 ¥
Thấp
990 ¥
Vốn hoá thị trường
3,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
229,98 N
Khối lượng
537,80 N
Cổ tức
2,32%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
21,60
Cao nhất trong 52 tuần
1.835 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
552 ¥
EPS
48 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,93 Tr
Số nhân viên
411
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Japan Reliance Service Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên411
Ngày thành lập10 thg 9, 1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webtrsc.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,82 T
1,92 T
2,21 T
2,28 T
Giá vốn hàng bán
1,46 T
1,59 T
1,85 T
1,83 T
Chi phí doanh thu
1,46 T
1,59 T
1,85 T
1,83 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
308,00 Tr
318,00 Tr
317,00 Tr
311,00 Tr
Chi phí hoạt động
308,00 Tr
318,00 Tr
317,00 Tr
346,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,77 T
1,91 T
2,17 T
2,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
55,00 Tr
16,00 Tr
45,00 Tr
101,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,00 Tr
6,00 Tr
-
3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
58,00 Tr
23,00 Tr
46,00 Tr
106,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
58,00 Tr
23,00 Tr
46,00 Tr
106,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,00 Tr
14,00 Tr
21,00 Tr
39,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,76%
60,87%
45,65%
36,79%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
39,00 Tr
9,00 Tr
25,00 Tr
67,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,14%
0,47%
1,13%
2,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
1,00 Tr
1,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
69,50 Tr
32,00 Tr
59,50 Tr
117,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo tác vụ
Deep Search